Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm Bisphenol A/BPA (BPA)
Tổng quan sản phẩm
Tổng quan sản phẩm
Tên sản phẩm: Bisphenol A (viết tắt: BPA)
Công thức hóa học: C₁₅H₁₆O₂
Số CAS: 80-05-7
Mã số EINECS: 201-245-8
Danh mục sản phẩm: Hóa chất từ dầu thực vật; Hợp chất hữu cơ tổng hợp
Hình thức: Tinh thể hình kim màu trắng hoặc bột mịn màu trắng (loại công nghiệp có thể ở dạng hạt rắn)
Tính chất vật lý và hóa học
| Tài sản | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khối lượng phân tử | 228,29 g/mol |
| Điểm nóng chảy | 158–159 °C (316–318 °F) |
| Điểm sôi | 220 °C (428 °F) ở áp suất 4 mmHg (điều kiện chân không) |
| Tỉ trọng | 1,195 g/cm³ (25 °C) |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong các dung môi hữu cơ (ví dụ: etanol, axeton, benzen, toluen và etyl axetat) |
| Điểm bùng phát | 227 °C (cốc kín) |
| Sự ổn định | Ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường; nhạy cảm với tia cực tím (UV) (có thể bị phân hủy hoặc đổi màu khi tiếp xúc lâu dài với tia UV); tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, axit và kiềm. |
Các ứng dụng cốt lõi
Bisphenol A là chất trung gian quan trọng trong sản xuất các polyme hiệu năng cao và vật liệu công nghiệp, với các lĩnh vực ứng dụng chính sau:
Sản xuất nhựa Polycarbonate (PC)
Là nguyên liệu thô chính để sản xuất nhựa PC, BPA cho phép tạo ra các sản phẩm chịu nhiệt và chống vỡ như vỏ thiết bị điện tử (máy tính xách tay, điện thoại thông minh), linh kiện ô tô (vỏ đèn pha, tấm ốp nội thất) và hộp đựng thực phẩm (được quy định về an toàn ở hầu hết các khu vực).
Tổng hợp nhựa Epoxy
Được sử dụng để sản xuất nhựa epoxy dùng cho các lớp phủ (ví dụ: lớp lót bên trong lon, lớp phủ chống ăn mòn công nghiệp), chất kết dính (chất kết dính kết cấu cường độ cao cho ngành hàng không vũ trụ và xây dựng) và vật liệu cách điện (bảng mạch, cuộn dây máy biến áp).
Các ứng dụng công nghiệp khác
Nguyên liệu thô để sản xuất polyol polyete (được sử dụng trong bọt polyurethane).
Phụ gia trong chất làm dẻo, chất chống cháy và chất ổn định tia UV cho vật liệu polymer.
Là chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hóa chất chuyên dụng (ví dụ: chất chống oxy hóa, thuốc nhuộm).
Tiêu chuẩn chất lượng
Các sản phẩm Bisphenol A của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và công nghiệp toàn cầu, với các chỉ tiêu kiểm soát độ tinh khiết và tạp chất điển hình như sau:
| Mục lục | Loại công nghiệp (Thông thường) | Loại tinh khiết cao (dạng thuốc thử) |
|---|---|---|
| Độ tinh khiết (HPLC) | ≥ 99,5% | ≥ 99,8% |
| Hàm lượng độ ẩm | ≤ 0,1% | ≤ 0,05% |
| Hàm lượng tro | ≤ 0,01% | ≤ 0,005% |
| Tạp chất kim loại nặng (Pb, Cd, Hg) | ≤ 10 ppm | ≤ 1 ppm |
| Dư lượng Phenol | ≤ 0,2% | ≤ 0,05% |
Có thể tùy chỉnh các thông số kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu cụ thể của ngành công nghiệp (ví dụ: các loại có hàm lượng tạp chất thấp dùng trong sản xuất vật liệu tiếp xúc với thực phẩm).
Hướng dẫn bảo quản và xử lý
Để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm và an toàn vận hành, hãy tuân thủ các yêu cầu về bảo quản và xử lý sau:
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ 15–25 °C; tránh nhiệt độ quá cao (>30 °C) hoặc nhiệt độ đóng băng (
Ánh sáng: Sử dụng các vật chứa không trong suốt (ví dụ: chai thủy tinh màu nâu, thùng nhựa HDPE có khả năng chống tia UV) để ngăn ngừa sự phân hủy do tia cực tím gây ra.
Độ ẩm: Duy trì độ ẩm tương đối dưới 60%; thêm chất hút ẩm (gel silica, canxi clorua khan) vào các vật chứa để tránh bị vón cục.
Yêu cầu niêm phong
Sau mỗi lần sử dụng, hãy đậy kín các hộp đựng để tránh hút ẩm và nhiễm bẩn. Tránh sử dụng các phương pháp niêm phong tạm thời (ví dụ: màng bọc thực phẩm) vì có thể gây lây nhiễm chéo.
Biện pháp phòng ngừa an toàn
Khi thao tác với vật liệu dạng bột/hạt, hãy đeo đồ bảo hộ cá nhân (PPE): khẩu trang chống bụi, găng tay chống hóa chất và kính bảo hộ.
Thông gió: Đảm bảo luồng không khí tốt trong khu vực lưu trữ và xử lý hàng hóa để tránh tích tụ bụi hoặc hơi nước.
Xử lý sự cố tràn: Làm sạch các chất bị tràn bằng chất hấp thụ trơ (đất tảo cát, than hoạt tính); xử lý chất thải theo quy định về hóa chất nguy hại của địa phương.
Tuân thủ quy định
Hạn chế toàn cầu: Tuân thủ các hạn chế của Quy định REACH của EU (Phụ lục XVII) về BPA trong vật liệu tiếp xúc với thực phẩm (ví dụ: bị cấm trong bình sữa trẻ em).
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA): Đáp ứng các hướng dẫn của FDA về việc sử dụng BPA trong lớp phủ và nhựa tiếp xúc với thực phẩm (21 CFR 175.300).
Tiêu chuẩn Trung Quốc: Tuân thủ tiêu chuẩn GB 4806.6 (tiêu chuẩn an toàn cho nhựa tiếp xúc với thực phẩm).
Bao bì & Thời hạn sử dụng
Các tùy chọn đóng gói:
Loại dùng trong công nghiệp: Bao nhựa HDPE 25 kg (có lớp lót polyethylene bên trong) hoặc thùng phuy sợi 500 kg (có lớp lót bằng giấy bạc).
Loại tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm: Chai thủy tinh màu hổ phách 1 kg (được niêm phong bằng nắp lót Teflon).
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (khi được bảo quản theo các điều kiện nêu trên, chưa mở nắp).
Phiếu kiểm tra chất lượng Bisphenol A
| Chất phân tích | Đơn vị | Thông số kỹ thuật | Kết quả | Phương pháp thử nghiệm |
| Vẻ bề ngoài | / | Dạng hạt hoặc vảy màu trắng, không lẫn tạp chất cơ học. | Dạng hạt màu trắng, không lẫn tạp chất cơ học. | GB/T 28113-2011 |
| Bisphenol A | TRONG/% | ≥99,85 | 99,925 | GB/T 28113-2011 |
| Phenol | TRONG/% | ≤0,005 | 0,001 | GB/T 28113-2011 |
| Đồng phân 2,4 | TRONG/% | ≤0,050 | 0,01 | GB/T 28113-2011 |
| Điểm tinh thể | °C | ≥156,6 | 157.2 | GB/T 28113-2011 |
| Màu sắc nóng chảy | Màu sắc, Pt-Co (Bộ phận Hazen) | ≤20 | 10 | GB/T 28113-2011 |
| Dung dịch Chroma | Màu sắc, Pt-Co (Bộ phận Hazen) | / | 5 | GB/T 28113-2011 |
| Độ ẩm | TRONG/% | ≤0,08 | 0,02 | GB/T 6283-2008 |







