Canxi propionat: Một giải pháp công nghiệp đa năng và đáng tin cậy
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Canxi propionat này có dạng tinh thể, hạt hoặc bột màu trắng, không mùi, với các đặc tính hóa học ổn định. Nó hòa tan tốt trong nước và tan ít trong cồn, mang lại sự tiện lợi tuyệt vời cho các ứng dụng thực tế. Nhờ cơ chế kháng khuẩn độc đáo, nó giải phóng axit propionic tự do trong môi trường axit, thể hiện tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với nấm mốc, trực khuẩn Gram âm, trực khuẩn hiếu khí tạo bào tử và thậm chí cả aflatoxin. Hiệu quả kháng khuẩn của nó liên quan chặt chẽ đến giá trị pH, đạt đỉnh điểm ở pH 5.0 và vẫn hiệu quả ngay cả ở pH 6.0, với nồng độ ức chế tối thiểu chỉ 0,01%. Đặc biệt, nó không gây hại cho nấm men và không gây tác dụng phụ độc hại cho người và động vật, đảm bảo an toàn và độ tin cậy.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó đóng vai trò là chất bảo quản tuyệt vời cho các sản phẩm bánh mì và sữa như bánh mì, bánh ngọt và phô mai. Nó có thể ức chế hiệu quả các vi sinh vật gây hại làm hư hỏng thực phẩm mà không ảnh hưởng đến quá trình lên men của nấm men, đảm bảo thực phẩm giữ được hương vị và chất lượng tối ưu đồng thời kéo dài thời hạn sử dụng. Khi được sử dụng trong sản xuất nước tương, nó có thể ức chế chính xác quá trình lên men lại, bảo vệ sự ổn định chất lượng sản phẩm. Trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi, với vai trò là chất chống nấm mốc hiệu quả cao, nó phù hợp với nhiều loại thức ăn cho động vật thủy sản, bao gồm thức ăn giàu protein và thức ăn mồi cho cá, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thức ăn một cách hiệu quả. Khi được sử dụng kết hợp với các muối vô cơ khác, nó cũng có thể tăng cường sự thèm ăn của vật nuôi và tăng sản lượng sữa ở bò. Độ bay hơi thấp, khả năng chịu nhiệt cao và khả năng thích nghi tốt với động vật khiến nó phù hợp với nhiều trường hợp sử dụng thức ăn chăn nuôi khác nhau. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng như một phương thuốc hiệu quả cho các bệnh ngoài da do nấm mốc ký sinh gây ra. Khi được bào chế thành dạng bột, dung dịch hoặc thuốc mỡ, nó bảo vệ sức khỏe làn da. Trong các sản phẩm hóa chất sử dụng hàng ngày như kem đánh răng và mỹ phẩm, nó cũng thể hiện hiệu quả vượt trội, đóng vai trò là chất phụ gia giúp bảo vệ chống ăn mòn lâu dài và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Canxi propionat | |||||||||
| Công thức hóa học | C₆H₁₀CaO₄ | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 186,22 | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | |||||||||
| Điểm nóng chảy | >400°C | |||||||||
| Tỉ trọng | 1,263 g/cm³ | |||||||||
| CAS NO | 4075 - 81 - 4 | |||||||||
| Mã HS | 29155090 | |||||||||
| EINECS NO | 223 - 795 - 8 | |||||||||
| Ứng dụng | Thực phẩm, chất bảo quản thức ăn chăn nuôi, các lĩnh vực khác | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Canxi propionat | ||||||
| Tham số | Tiêu chuẩn | Bài kiểm tra | |||||
| Ngoại hình | Bột hoặc hạt màu trắng | đã được xác nhận | |||||
| Hàm lượng (trên cơ sở khô), % | ≥99,0 | 99,9 | |||||
| Các chất không tan, % | ≤0,3 | ||||||
| Độ hao hụt khi sấy khô, % | ≤9,5 | 6,50% | |||||
| Axit tự do & Kiềm tự do | Đã vượt qua bài kiểm tra | Đã vượt qua bài kiểm tra | |||||
| Florua (dưới dạng F), ppm | ≤30 | ||||||
| Asen (dưới dạng As2O3), ppm | ≤3 | ||||||
| Sắt (dưới dạng Fe), ppm | ≤50 | ||||||
| Kim loại nặng (như Pb), ppm | ≤10 | ||||||
| Phần kết luận | Tiêu chuẩn đã được xác nhận | ||||||
Tóm lại
Canxi propionat UniversalGuard™ được sản xuất bằng phản ứng trung hòa axit propionic với canxi cacbonat, sử dụng quy trình sản xuất tiên tiến. Sản phẩm được đóng gói trong túi dệt nhựa kín, lót thêm lớp túi nhựa an toàn thực phẩm để kiểm soát hiệu quả tính chất hút ẩm. Trong quá trình vận chuyển và bảo quản, các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt được thực hiện để đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn được duy trì ổn định.








