Carboxymethyl Cellulose: Một loại polymer hòa tan trong nước đa năng
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Các tính năng đa năng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.
1. Ngành công nghiệp thực phẩm
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, carboxymethyl cellulose chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. Nó có thể làm tăng độ nhớt và độ ổn định của thực phẩm, ngăn ngừa sự tách lớp các thành phần. Ví dụ, trong kem và sữa chua, CMC ngăn ngừa sự hình thành tinh thể đá, cải thiện kết cấu và cảm giác ngon miệng của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong nước ép trái cây, mứt và các loại bánh nướng để kéo dài thời hạn sử dụng.
2. Lĩnh vực Dược phẩm
Trong ngành dược phẩm, carboxymethyl cellulose (CMC) thường được sử dụng làm chất phân rã và chất kết dính cho viên nén. Nó giúp tăng tốc độ hòa tan của viên nén trong cơ thể, tăng cường sinh khả dụng của thuốc. CMC cũng có thể được sử dụng để bào chế các loại thuốc giải phóng chậm bằng cách điều chỉnh tốc độ giải phóng các hoạt chất. Ngoài ra, CMC còn được dùng làm chất nền cho thuốc nhỏ mắt, giúp tăng độ nhớt và kéo dài thời gian lưu giữ thuốc trong mắt.
3. Ngành công nghiệp hóa chất
Carboxymethyl cellulose có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa học. Nó có thể được sử dụng làm chất làm đặc cho dung dịch khoan, làm tăng độ nhớt và độ ổn định để ngăn ngừa sự sụp đổ của giếng khoan. Ngoài ra, CMC được sử dụng trong chất tẩy rửa như một chất tạo cấu trúc để tăng cường khả năng làm sạch. Nó cũng có thể được sử dụng trong xử lý nước như một chất keo tụ để loại bỏ các hạt lơ lửng và tạp chất khỏi nước.
4. Ngành công nghiệp dệt may và giấy
Trong ngành công nghiệp dệt may, carboxymethyl cellulose có thể được sử dụng làm chất hồ sợi và chất hỗ trợ nhuộm. Nó giúp cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn của sợi, tăng cường độ mềm mại và độ bóng của vải. Trong ngành công nghiệp giấy, CMC được sử dụng làm chất tăng cường độ bền và chất hồ sợi, giúp cải thiện độ bền và khả năng chống thấm nước của giấy và tăng cường khả năng in ấn.
5. Các ứng dụng khác
Carboxymethyl cellulose cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò là chất nhũ hóa và chất ổn định, cải thiện kết cấu và độ bền của các sản phẩm mỹ phẩm. Trong ngành xây dựng, nó được sử dụng làm chất làm đặc cho vữa, cải thiện khả năng giữ nước và tính dễ thi công.
1. Ngành công nghiệp thực phẩm
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, carboxymethyl cellulose chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. Nó có thể làm tăng độ nhớt và độ ổn định của thực phẩm, ngăn ngừa sự tách lớp các thành phần. Ví dụ, trong kem và sữa chua, CMC ngăn ngừa sự hình thành tinh thể đá, cải thiện kết cấu và cảm giác ngon miệng của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong nước ép trái cây, mứt và các loại bánh nướng để kéo dài thời hạn sử dụng.
2. Lĩnh vực Dược phẩm
Trong ngành dược phẩm, carboxymethyl cellulose (CMC) thường được sử dụng làm chất phân rã và chất kết dính cho viên nén. Nó giúp tăng tốc độ hòa tan của viên nén trong cơ thể, tăng cường sinh khả dụng của thuốc. CMC cũng có thể được sử dụng để bào chế các loại thuốc giải phóng chậm bằng cách điều chỉnh tốc độ giải phóng các hoạt chất. Ngoài ra, CMC còn được dùng làm chất nền cho thuốc nhỏ mắt, giúp tăng độ nhớt và kéo dài thời gian lưu giữ thuốc trong mắt.
3. Ngành công nghiệp hóa chất
Carboxymethyl cellulose có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa học. Nó có thể được sử dụng làm chất làm đặc cho dung dịch khoan, làm tăng độ nhớt và độ ổn định để ngăn ngừa sự sụp đổ của giếng khoan. Ngoài ra, CMC được sử dụng trong chất tẩy rửa như một chất tạo cấu trúc để tăng cường khả năng làm sạch. Nó cũng có thể được sử dụng trong xử lý nước như một chất keo tụ để loại bỏ các hạt lơ lửng và tạp chất khỏi nước.
4. Ngành công nghiệp dệt may và giấy
Trong ngành công nghiệp dệt may, carboxymethyl cellulose có thể được sử dụng làm chất hồ sợi và chất hỗ trợ nhuộm. Nó giúp cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn của sợi, tăng cường độ mềm mại và độ bóng của vải. Trong ngành công nghiệp giấy, CMC được sử dụng làm chất tăng cường độ bền và chất hồ sợi, giúp cải thiện độ bền và khả năng chống thấm nước của giấy và tăng cường khả năng in ấn.
5. Các ứng dụng khác
Carboxymethyl cellulose cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò là chất nhũ hóa và chất ổn định, cải thiện kết cấu và độ bền của các sản phẩm mỹ phẩm. Trong ngành xây dựng, nó được sử dụng làm chất làm đặc cho vữa, cải thiện khả năng giữ nước và tính dễ thi công.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Carboxymethyl Cellulose | |||||||||
| MF | [C₆H₇O₂(OH)ₓ(OCH₂COONa)ᵧ] | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | Bột hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt. | |||||||||
| Độ tinh khiết | 99,90% | |||||||||
| CAS NO | 9004-32-4 | |||||||||
| Mã HS | 3912310000 | |||||||||
| EINECS NO | 618-326-2 | |||||||||
| Ứng dụng | Carboxymethyl cellulose được sử dụng trong sản xuất giấy, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất tiêu dùng hàng ngày, v.v. | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Carboxymethyl Cellulose | ||||||
| MỤC | TIÊU CHUẨN | KẾT QUẢ KIỂM TRA | |||||
| Độ nhớt (dung dịch 2%, 25°C) | GB/T 12005.3-2023 | 1200 mPa·s | |||||
| Mức độ thay thế (DS) | GB/T 12005.5-2023 | 0,03% | |||||
| Độ tinh khiết (hàm lượng NaCMC) | GB/T 12005.2-2023 | 95,30% | |||||
| Độ ẩm | GB/T 6284-2015 | 6,80% | |||||
| Độ pH (dung dịch 1%) | GB/T 9724-2007 | 7.5 | |||||
| Clorua (Cl-) | GB/T 3050-2020 | 0,90% | |||||
| Chì (Pb) | GB 5009.12-2023 | ||||||
| Asen (As) | GB 5009.11-2023 | 0,5 mg/kg | |||||
Đóng gói và lưu trữ
Carboxymethyl cellulose được đóng gói trong các thùng chứa kín để đảm bảo khô ráo và không bị nhiễm bẩn trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Sản phẩm cần được bảo quản trong kho mát, khô ráo và thông gió tốt, tránh xa các chất ăn mòn mạnh như axit và kiềm. Trong quá trình bảo quản, cần chú ý đến việc ngăn ngừa độ ẩm và tránh nhiệt độ cao để đảm bảo tính ổn định và an toàn của sản phẩm.








