Global - Premier DMF: Dung môi thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau
Các lĩnh vực ứng dụng chính
DMF được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dệt may. Nó đóng vai trò là dung môi quan trọng trong sản xuất sợi tổng hợp, chẳng hạn như nylon và acrylic. Nó giúp hòa tan các tiền chất polymer, cho phép kiểm soát chính xác quá trình kéo sợi và tạo ra các sợi chất lượng cao với độ bền và độ đồng nhất tuyệt vời. Trong nhuộm vải, DMF được sử dụng để cải thiện khả năng hòa tan của thuốc nhuộm, cho phép nhuộm vải hiệu quả và đều màu hơn.
Trong ngành dược phẩm, DMF đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nó thường được sử dụng làm dung môi và môi trường phản ứng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc và chất trung gian dược phẩm. Khả năng hòa tan nhiều loại hợp chất hữu cơ khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để xúc tiến các phản ứng hóa học phức tạp, giúp cải thiện hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Các công ty dược phẩm tin tưởng vào chất lượng cao và tính ổn định của DMF do chúng tôi cung cấp để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc.
Ngành công nghiệp điện tử cũng được hưởng lợi từ DMF của chúng tôi. Nó được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn và linh kiện điện tử. DMF được dùng để làm sạch và hòa tan vật liệu cản quang, đảm bảo tạo hình chính xác và hình ảnh độ phân giải cao trong sản xuất mạch tích hợp. Độ bay hơi thấp và khả năng hòa tan tuyệt vời của nó làm cho nó trở thành một dung môi không thể thiếu để duy trì chất lượng và hiệu suất của các thiết bị điện tử.
Ngoài ra, DMF còn được sử dụng trong ngành công nghiệp da. Nó được dùng trong quá trình xử lý da để cải thiện độ mềm mại và dẻo dai của da. DMF giúp hòa tan và loại bỏ các chất không mong muốn khỏi da, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự thẩm thấu của thuốc nhuộm và các chất hoàn thiện, giúp sản phẩm da có chất lượng và vẻ ngoài được nâng cao.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Dimethylformamide | |||||||||
| Công thức hóa học | C3H7NO | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 73,09 | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu | |||||||||
| Điểm nóng chảy | -61℃ | |||||||||
| Điểm sôi | 153℃ | |||||||||
| Tỉ trọng | 0,9445 g/cm³ | |||||||||
| CAS NO | 68 - 12 - 2 | |||||||||
| Mã HS | 2924199090 | |||||||||
| EINECS NO | 200 - 679 - 5 | |||||||||
| Ứng dụng | Được sử dụng trong dược phẩm, sản xuất sợi acrylic, thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và tổng hợp hữu cơ. | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Dimethylformamide | ||||||
| MỤC | Hạng cao cấp | Kết quả | |||||
| Độ tinh khiết,%≥ | 99,9 | 99,97 | |||||
| Methanol,% ≤ | 0,001 | 0,0002 | |||||
| Độ màu (Pt-Co) ≤ | 5 | 5 | |||||
| Độ ẩm % ≤ | 0,05 | 0,025 | |||||
| Độ axit (dưới dạng axit fomic), % ≤ | 0,001 | 0,0004 | |||||
| Độ kiềm% ≤ | 0,001 | 0,0003 | |||||
| Giá trị pH | 6,5-8,0 | 7,52 | |||||
| Độ dẫn điện (25℃) μs/cm ≤ | 2 | 0,56 | |||||
| KẾT LUẬN KIỂM TRA | Hạng cao cấp | ||||||
Tóm lại
Dung môi DMF cao cấp toàn cầu của chúng tôi được đóng gói trong các thùng chứa kín khí chất lượng cao để ngăn ngừa ô nhiễm và đảm bảo tính ổn định trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm phân tích độ tinh khiết, hàm lượng ẩm và các tính chất hóa học. Cho dù bạn là nhà sản xuất dệt may ở châu Á, công ty dược phẩm ở châu Âu, công ty điện tử ở Bắc Mỹ hay nhà chế biến da ở châu Phi, DMF của chúng tôi là dung môi đáng tin cậy và hiệu quả mà bạn đang tìm kiếm. Sản phẩm mang lại hiệu suất và tính nhất quán vượt trội, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp khác nhau và giúp bạn đạt được kết quả xuất sắc trong quy trình sản xuất của mình.








