Natri cloroaxetat độ tinh khiết cao dùng trong công nghiệp
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Trong ngành dược phẩm, Natri cloroaxetat là nguyên liệu thô quan trọng cho quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc. Ví dụ, trong sản xuất thuốc chống động kinh, nó tham gia vào quá trình tổng hợp các chất trung gian quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả tổng hợp và chất lượng thuốc. Nó cũng được sử dụng trong tổng hợp thuốc gây tê cục bộ. Bằng cách phản ứng với các chất hóa học cụ thể, nó giúp hình thành cấu trúc lõi của thuốc gây tê, tăng cường tác dụng gây tê và độ an toàn.
Trong lĩnh vực thuốc trừ sâu, Natri Cloroaxetat được sử dụng để sản xuất nhiều loại thuốc trừ sâu. Nó có thể được dùng để tổng hợp thuốc diệt cỏ, có tác dụng ức chế mạnh đối với cỏ dại. Các loại thuốc trừ sâu được tổng hợp từ Natri Cloroaxetat có hiệu quả cao, độc tính thấp đối với các sinh vật không phải mục tiêu và thân thiện với môi trường.
Trong sản xuất thuốc trừ sâu, natri cloroaxetat là một thành phần quan trọng để tạo thành hoạt chất, giúp tiêu diệt sâu bệnh hiệu quả và bảo vệ cây trồng. Trong ngành công nghiệp nhuộm, natri cloroaxetat được sử dụng trong tổng hợp thuốc nhuộm hoạt tính. Các loại thuốc nhuộm này có thể liên kết chắc chắn với vải trong quá trình nhuộm, cho độ bền màu tuyệt vời, màu sắc tươi sáng và khả năng chống giặt tốt. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhuộm dệt may, giúp vải nhuộm có hiệu quả lên màu và độ bền tốt hơn.
Trong ngành công nghiệp chất hoạt động bề mặt, Natri Cloroaxetat được sử dụng để sản xuất nhiều loại chất hoạt động bề mặt khác nhau. Các chất hoạt động bề mặt được tổng hợp từ chất này có đặc tính nhũ hóa, phân tán và làm ướt tốt. Ví dụ, trong sản xuất chất tẩy rửa quần áo, các chất hoạt động bề mặt này có thể tăng cường khả năng làm sạch của chất tẩy rửa, giúp chúng hiệu quả hơn trong việc loại bỏ vết bẩn và bụi bẩn.
Ngoài ra, Natri cloroaxetat cũng có thể được sử dụng trong tổng hợp một số hóa chất đặc biệt, chẳng hạn như chất tạo phức. Các chất tạo phức này có thể liên kết hiệu quả các ion kim loại, đóng vai trò quan trọng trong xử lý nước, xử lý bề mặt kim loại và các quy trình khác.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Natri cloraxetat | |||||||||
| Công thức hóa học | C₂H₂ClNaO₂ | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 116,48 | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | |||||||||
| Điểm nóng chảy | 200 - 210°C | |||||||||
| Tỉ trọng | 1,58 g/cm³ | |||||||||
| CAS NO | 3926 - 62 - 3 | |||||||||
| Mã HS | 29154000 | |||||||||
| EINECS NO | 223 - 491 - 9 | |||||||||
| Ứng dụng | Tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm, thuốc trừ sâu, chất trung gian | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Natri cloraxetat | ||||||
| Điều khoản kiểm tra | Tiêu chuẩn | Kết quả | |||||
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng | Đạt tiêu chuẩn | |||||
| Nội dung chính | ≥98% | 99,15 | |||||
| Dichlone | ≤1,5% | 0,78% | |||||
| Độ ẩm | ≤1,5% | 0,91% | |||||
| PH | - | 4,5 | |||||
| Axit tự do | ≤1,0% | 0,9 | |||||
| CL | ≤1,0% | 0,9 | |||||
Tóm lại
Tóm lại, Natri Cloroaxetat, với khả năng phản ứng cao và các tính chất hóa học tuyệt vời, có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt và các lĩnh vực khác. Với sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp hóa chất và nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm hóa học hiệu suất cao, phạm vi ứng dụng của Natri Cloroaxetat sẽ tiếp tục mở rộng. Nó sẽ đóng vai trò quan trọng hơn nữa trong các lĩnh vực mới nổi như tổng hợp hóa học xanh và chế tạo vật liệu công nghệ cao.








