Thiourea
Tổng quan sản phẩm
Tên hóa học: Thiourea
Số CAS: 62-56-6
Công thức phân tử: CH₄N₂S
Khối lượng phân tử: 76,12 g/mol
Hình thức: Dạng bột hoặc hạt tinh thể màu trắng; không mùi hoặc có mùi hơi giống amoniac.
Độ hòa tan: Rất dễ tan trong nước (137 g/L ở 20°C), tan trong etanol, tan ít trong ete và axeton.
Thiourea là một hợp chất lưu huỳnh hữu cơ quan trọng có cấu trúc tương tự urê (thay thế nguyên tử oxy bằng lưu huỳnh). Nó thể hiện khả năng phản ứng hóa học độc đáo, khiến nó trở thành nguyên liệu thô và chất phụ gia đa dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp và phòng thí nghiệm. Với các đặc tính vật lý ổn định và khả năng phản ứng có thể kiểm soát được, nó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Đặc tính và ưu điểm chính
| Tài sản | Thông số kỹ thuật | Lợi thế cốt lõi |
| Điểm nóng chảy | 176 - 178°C (phân hủy ở nhiệt độ trên 180°C) | Độ ổn định nhiệt trong phạm vi nhiệt độ xử lý thông thường, tránh sự phân hủy sớm. |
| Giá trị pH (dung dịch nước 1%) | 6.0 - 7.5 | Trung tính đến hơi axit, tương thích với hầu hết các chất nền mà không gây ăn mòn hoặc mất cân bằng độ pH. |
| Độ tinh khiết (tối thiểu) | 99,0% (loại công nghiệp); 99,5% (loại dược phẩm) | Độ tinh khiết cao giúp giảm thiểu tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất sản phẩm hoặc gây ra phản ứng phụ. |
| Hàm lượng kim loại nặng (tối đa) | 10 ppm (tổng lượng Pb, Cd, Hg) | Đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và an toàn, phù hợp cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm hoặc dược phẩm. |
| Tính hút ẩm | Thấp (hấp thụ rất ít độ ẩm ở nhiệt độ phòng) | Dễ bảo quản và sử dụng mà không bị vón cục, đảm bảo chất lượng ổn định theo thời gian. |
Ứng dụng điển hình
Các đặc tính hóa học độc đáo của thiourea (ví dụ: khả năng tạo phức với kim loại, hoạt động như một chất khử và tham gia vào quá trình tổng hợp dị vòng) khiến nó trở nên không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp:
3.1 Công nghiệp & Luyện kim
Tinh luyện và mạ kim loại: Được sử dụng như một chất tạo phức trong quá trình tách chiết vàng và bạc (ví dụ, trong quá trình chiết xuất vàng không dùng xyanua) để hòa tan kim loại quý từ quặng. Hoạt động như một chất làm sáng và ổn định trong quá trình mạ điện niken, đồng và kẽm, cải thiện độ đồng đều và độ bóng của lớp phủ.
Chống ăn mòn: Được thêm vào chất làm mát công nghiệp, dung dịch tẩy gỉ và chất lỏng gia công kim loại để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn ngừa gỉ sét và ăn mòn do axit.
3.2 Tổng hợp hóa học
Dược phẩm & Nông hóa: Là chất trung gian quan trọng trong sản xuất sulfonamide (thuốc kháng khuẩn), hormone tuyến giáp và thuốc diệt cỏ (ví dụ: thuốc diệt cỏ gốc thiourea để kiểm soát cỏ dại trong cây trồng).
Sản xuất thuốc nhuộm và chất màu: Được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất thiazole và imidazole, là những thành phần quan trọng của thuốc nhuộm azo và chất màu hữu cơ (ví dụ: dùng trong dệt may, nhựa và mực in).
Ngành công nghiệp cao su: Đóng vai trò là chất xúc tiến và chất điều chỉnh quá trình lưu hóa, giúp tăng cường độ đàn hồi, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống lão hóa của cao su trong lốp xe, gioăng và các sản phẩm cao su.
3.3 Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và các lĩnh vực chuyên biệt
Hóa học phân tích: Được sử dụng làm thuốc thử để phát hiện và định lượng các kim loại nặng (ví dụ: sắt, selen) thông qua quá trình tạo phức chất.
Nhiếp ảnh: Hoạt động như một chất cố định và chất khử trong nhiếp ảnh đen trắng, giúp ổn định hình ảnh và loại bỏ các halogen bạc chưa phơi sáng.
An toàn & Tuân thủ
4.1 Hướng dẫn an toàn
Lưu ý khi tiếp xúc: Tránh hít phải bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp với da/mắt. Đeo kính bảo hộ chống bụi, găng tay nitrile và khẩu trang (N95 hoặc cao hơn) ở những khu vực thông gió kém. Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sau khi tiếp xúc.
Bảo quản: Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát, tránh xa các axit mạnh (ví dụ: axit clohydric), chất oxy hóa (ví dụ: hydro peroxide) và ngọn lửa trần. Sử dụng thùng nhựa HDPE hoặc thùng sợi kín để ngăn ngừa sự hấp thụ hơi ẩm và nhiễm bẩn.
Xử lý: Vứt bỏ chất thải hoặc thiourea chưa sử dụng theo quy định môi trường địa phương (ví dụ: như chất thải công nghiệp không nguy hại; tránh thải vào đất hoặc nước).
4.2 Tuân thủ quy định
Tuân thủ Quy định REACH (EU) (được đăng ký trong danh sách SVHC của REACH, không có hạn chế đối với việc sử dụng trong công nghiệp).
Đáp ứng tiêu chuẩn FDA (đối với các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm, ví dụ: như chất ức chế ăn mòn trong thiết bị chế biến thực phẩm).
Đáp ứng các tiêu chuẩn USP/NF (cấp dược phẩm) để sử dụng trong tổng hợp thuốc.
Đạt chứng nhận ISO 9001 (quản lý chất lượng) và ISO 14001 (quản lý môi trường) cho các quy trình sản xuất.
Những điểm nổi bật của Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)
| Tham số | Cấp độ công nghiệp | Đạt tiêu chuẩn dược phẩm | Phương pháp thử nghiệm |
| Độ tinh khiết | ≥99,0% | ≥99,5% | Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
| Hàm lượng độ ẩm | ≤0,5% | ≤0,3% | Chuẩn độ Karl Fischer |
| Hàm lượng tro | ≤0,1% | ≤0,05% | Phân tích trọng lực |
| Sắt (Fe) | ≤5 ppm | ≤2 ppm | Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) |
| Chất không tan trong nước | ≤0,01% | ≤0,005% | Lọc và Sấy khô |
Tại sao nên chọn Thiourea của chúng tôi?
Các loại sản phẩm theo yêu cầu: Chúng tôi cung cấp các loại sản phẩm theo tiêu chuẩn công nghiệp, dược phẩm và phòng thí nghiệm để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng (ví dụ: hàm lượng kim loại nặng thấp cho mục đích dược phẩm).
Nguồn cung ổn định: Các cơ sở sản xuất của chúng tôi (với công suất hàng năm 5.000 tấn) đảm bảo giao hàng đúng hạn, ngay cả đối với các đơn đặt hàng số lượng lớn (thùng 20-500 kg).
Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ chuyên gia hóa học của chúng tôi cung cấp tư vấn trước bán hàng (ví dụ: lựa chọn ứng dụng phù hợp) và hỗ trợ sau bán hàng (ví dụ: khắc phục sự cố trong quá trình sản xuất).
Sản xuất thân thiện với môi trường: Quy trình sản xuất của chúng tôi giảm thiểu nước thải và khí thải, phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.
Liên hệ với chúng tôi
Để biết giá cả, mẫu sản phẩm hoặc tài liệu TDS/COA đầy đủ, vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi:
Email: info@anhaochemical.com
Điện thoại: +86 15169355198
Trang web: https://www.anhaochemical.com/






