Triethylene Glycol-1
Tổng quan sản phẩm
Triethylene glycol (TEG), với công thức hóa học C₆H₁₄O₄ và số CAS 112-27-6, là một hợp chất polyether hiệu suất cao nổi tiếng với khả năng hút ẩm vượt trội, độ ổn định hóa học và khả năng hòa tan linh hoạt. Là một chất lỏng không màu, không mùi và có độ nhớt cao, TEG nổi bật như một nguyên liệu thô và chất hỗ trợ xử lý đáng tin cậy trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, mang lại hiệu suất ổn định trong các ứng dụng quan trọng.
Các tính chất vật lý và hóa học chính
| Tài sản | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt, không màu, không mùi |
| Khối lượng phân tử | 150,18 g/mol |
| Điểm sôi | 285°C (ở áp suất 760 mmHg) |
| Điểm nóng chảy | -7°C |
| Tỉ trọng | 1,125 g/cm³ (20°C) |
| Độ hòa tan | Hòa tan hoàn toàn trong nước, etanol và hầu hết các dung môi phân cực; tan ít trong dietyl ete; hầu như không tan trong ete dầu mỏ, hexan và các hiđroxit không phân cực khác. |
| Tính hút ẩm | Khả năng hút ẩm mạnh mẽ từ không khí (duy trì độ ổn định ngay cả ở độ ẩm cao) |
| Độ nhớt | 49 mPas (20°C) |
| Điểm bùng phát | 176°C (cốc kín) |
Ứng dụng lõi Triethylene Glycol
Ngành công nghiệp khí tự nhiên và dầu mỏ
TEG được sử dụng rộng rãi như một chất khử nước cho khí tự nhiên, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các dòng hydrocarbon. Tính hút ẩm mạnh mẽ của nó cho phép loại bỏ độ ẩm hiệu quả để đáp ứng các tiêu chuẩn vận chuyển đường ống, ngăn ngừa sự hình thành hydrat và ăn mòn thiết bị. Triethylene Glycol cũng được sử dụng trong các quy trình làm ngọt khí để nâng cao hiệu quả tinh chế.
Tổng hợp hóa học
Là một chất trung gian quan trọng, Triglycol đóng vai trò là nguyên liệu thô cho việc sản xuất:
Nhựa polyester, polyurethane và chất hóa dẻo
Các ete glycol (ví dụ: trietylen glycol monometyl ete)
Este dùng trong chất bôi trơn và lớp phủ đặc biệt
Các chất hoạt động bề mặt và công thức chất tẩy rửa
Ngành công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm
Nó hoạt động như một chất giữ ẩm trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân (ví dụ: kem dưỡng da, kem bôi mặt, dầu gội đầu) để giữ ẩm và cải thiện cảm giác của da.
Đóng vai trò là dung môi và chất ổn định trong các công thức dược phẩm, bao gồm thuốc uống, kem bôi ngoài da và hệ thống phân phối thuốc.
Được sử dụng trong phụ gia thực phẩm (loại đạt tiêu chuẩn FDA) như chất giữ ẩm cho các sản phẩm nướng và bánh kẹo.
Triethylenglycol Các ứng dụng công nghiệp khác
Chất lỏng truyền nhiệt: Được sử dụng trong các hệ thống sưởi/làm mát khép kín nhờ điểm sôi cao và độ ổn định nhiệt tốt.
Ngành công nghiệp dệt may: Có chức năng làm mềm vải, chống tĩnh điện và hỗ trợ nhuộm để cải thiện chất lượng vải.
Mực in: Tăng cường khả năng chảy mực, độ bám dính và khả năng chống ẩm trong các ứng dụng in ấn thương mại.
TEG được sử dụng rộng rãi như một chất khử nước cho khí tự nhiên, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các dòng hydrocarbon. Tính hút ẩm mạnh mẽ của nó cho phép loại bỏ độ ẩm hiệu quả để đáp ứng các tiêu chuẩn vận chuyển đường ống, ngăn ngừa sự hình thành hydrat và ăn mòn thiết bị. Triethylene Glycol cũng được sử dụng trong các quy trình làm ngọt khí để nâng cao hiệu quả tinh chế.
Tổng hợp hóa học
Là một chất trung gian quan trọng, Triglycol đóng vai trò là nguyên liệu thô cho việc sản xuất:
Nhựa polyester, polyurethane và chất hóa dẻo
Các ete glycol (ví dụ: trietylen glycol monometyl ete)
Este dùng trong chất bôi trơn và lớp phủ đặc biệt
Các chất hoạt động bề mặt và công thức chất tẩy rửa
Ngành công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm
Nó hoạt động như một chất giữ ẩm trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân (ví dụ: kem dưỡng da, kem bôi mặt, dầu gội đầu) để giữ ẩm và cải thiện cảm giác của da.
Đóng vai trò là dung môi và chất ổn định trong các công thức dược phẩm, bao gồm thuốc uống, kem bôi ngoài da và hệ thống phân phối thuốc.
Được sử dụng trong phụ gia thực phẩm (loại đạt tiêu chuẩn FDA) như chất giữ ẩm cho các sản phẩm nướng và bánh kẹo.
Triethylenglycol Các ứng dụng công nghiệp khác
Chất lỏng truyền nhiệt: Được sử dụng trong các hệ thống sưởi/làm mát khép kín nhờ điểm sôi cao và độ ổn định nhiệt tốt.
Ngành công nghiệp dệt may: Có chức năng làm mềm vải, chống tĩnh điện và hỗ trợ nhuộm để cải thiện chất lượng vải.
Mực in: Tăng cường khả năng chảy mực, độ bám dính và khả năng chống ẩm trong các ứng dụng in ấn thương mại.
Ưu điểm của Triethylenglycol
Độ tinh khiết cao: Có các tùy chọn cấp công nghiệp (độ tinh khiết ≥99,5%) và cấp dược phẩm (độ tinh khiết ≥99,9%), đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành (tuân thủ ISO, FDA, REACH).
Độ ổn định vượt trội: Chống oxy hóa và thủy phân trong điều kiện hoạt động bình thường, đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Độ độc thấp: Không gây kích ứng da (khi sử dụng đúng cách) và thân thiện với môi trường, có khả năng phân hủy sinh học.
Khả năng tương thích đa dạng: Tương thích với hầu hết các vật liệu hữu cơ và vô cơ, cho phép tích hợp liền mạch vào các quy trình sản xuất hiện có.
Chất lượng ổn định: Được sản xuất bằng công nghệ chưng cất và tinh chế tiên tiến, đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản phẩm.
Độ ổn định vượt trội: Chống oxy hóa và thủy phân trong điều kiện hoạt động bình thường, đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Độ độc thấp: Không gây kích ứng da (khi sử dụng đúng cách) và thân thiện với môi trường, có khả năng phân hủy sinh học.
Khả năng tương thích đa dạng: Tương thích với hầu hết các vật liệu hữu cơ và vô cơ, cho phép tích hợp liền mạch vào các quy trình sản xuất hiện có.
Chất lượng ổn định: Được sản xuất bằng công nghệ chưng cất và tinh chế tiên tiến, đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản phẩm.
Hướng dẫn xử lý và bảo quản Triethylene Glycol
Bảo quản: Giữ trong các hộp kín, chống ăn mòn (HDPE, thép không gỉ) ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao (bảo quản dưới 30°C).
Xử lý: Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp (găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ) để tránh tiếp xúc với da và mắt. Trong trường hợp bị đổ, hãy thấm hút bằng vật liệu trơ (ví dụ: cát, vermiculite) và xử lý theo quy định môi trường địa phương.
Thời hạn sử dụng của Triethylene Glycol: 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản theo điều kiện khuyến cáo.
Xử lý: Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp (găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ) để tránh tiếp xúc với da và mắt. Trong trường hợp bị đổ, hãy thấm hút bằng vật liệu trơ (ví dụ: cát, vermiculite) và xử lý theo quy định môi trường địa phương.
Thời hạn sử dụng của Triethylene Glycol: 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản theo điều kiện khuyến cáo.
Hỗ trợ kỹ thuật & Tùy chỉnh
Chúng tôi cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho các yêu cầu khác nhau của ngành công nghiệp, bao gồm bao bì tùy chỉnh (thùng phuy 20L, thùng chứa IBC 200L, xe bồn chở hàng rời) và tùy chỉnh cấp độ (công nghiệp, dược phẩm, thực phẩm). Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi cung cấp tư vấn trước bán hàng và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện để đảm bảo hiệu suất ứng dụng tối ưu.
Liên hệ với chúng tôi
Để biết giá cả, mẫu sản phẩm hoặc tài liệu TDS/COA đầy đủ, vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi:
E-mail: info@anhaochemical.com
Điện thoại: +86 15169355198
Trang web: https://www.anhaochemical.com/







