Inquiry
Form loading...

Tổng quan sản phẩm

Benzyl clorua (còn được gọi là α-chloroluene) là một chất trung gian hóa học hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C₇H₇Cl và khối lượng mol là 126,58 g/mol. Được công nhận là nền tảng trong tổng hợp hóa chất tinh khiết, nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thuốc trừ sâu, dược phẩm, nước hoa, thuốc nhuộm và polymer. Benzyl clorua của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, có thành phần ổn định, hiệu suất đáng tin cậy và kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt – trở thành lựa chọn ưu tiên cho sản xuất hóa chất giá trị cao.

Với công nghệ clo hóa liên tục tiên tiến và công nghệ tinh chế được cấp bằng sáng chế, chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sản xuất công nghiệp. Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến hơi vàng, có mùi hăng đặc trưng, ​​hòa tan được với etanol, cloroform, ete và các dung môi hữu cơ khác, nhưng không tan trong nước (độ tan: 460 mg/L) và có khả năng bay hơi với hơi nước.

Các tính chất vật lý và hóa học chính

Tham số Chi tiết
Số CAS 100-44-7
Số EC 202-853-6
Công thức Hill C7H7Cl
Công thức hóa học C6H5CH2Cl
Độ tinh khiết ≥99,0% (GC mao mạch)
Vẻ bề ngoài chất lỏng trong suốt, không màu đến hơi vàng
Điểm sôi 179,3°C (1013 hpa)
Điểm nóng chảy -41,2°C
Tỉ trọng 1,10 g/cm³ (20°C)
Điểm bùng phát 67°C (cốc kín)
Giới hạn nổ 1,1-14% (v/v)
Áp suất hơi 1 hpa (20°C)
Chỉ số khúc xạ 1,536-1,543 (20°C/D)

Ứng dụng công nghiệp đa dạng

Tính đa dụng của benzyl clorua xuất phát từ khả năng phản ứng tuyệt vời của nó, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho nhiều hợp chất có giá trị cao:

Ngành công nghiệp thuốc trừ sâu

Tổng hợp trực tiếp các loại thuốc diệt nấm gốc phospho hữu cơ như Kitazin P và Iprobenfos, được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát bệnh đạo ôn lúa.

Là chất trung gian quan trọng trong sản xuất thuốc trừ sâu (ví dụ: phoxim) và thuốc diệt cỏ, hỗ trợ sản xuất nông nghiệp hiệu quả.

Ngành công nghiệp dược phẩm

Nguyên liệu thô chính để tổng hợp thuốc kháng sinh (ví dụ: benzylpenicillin), thuốc kháng histamine (ví dụ: Diphenhydramine Hydrochloride) và thuốc sát trùng (ví dụ: Bromogeramine).

Là tiền chất của axit phenylacetic và các chất trung gian dược phẩm khác, cho phép sản xuất nhiều loại thuốc điều trị.

Ngành công nghiệp hương liệu và thuốc nhuộm

Tổng hợp benzyl alcohol, benzyl acetate và các hợp chất tạo mùi khác được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm hóa chất tiêu dùng hàng ngày.

Là chất trung gian cho các chất phụ trợ thuốc nhuộm và m-phenoxybenzaldehyde, góp phần tạo nên các công thức thuốc nhuộm rực rỡ, bền vững cho hàng dệt và lớp phủ.

Phụ gia polyme và nhựa

Sản xuất butyl benzyl phthalate (BBP), một chất hóa dẻo hiệu suất cao giúp tăng cường tính linh hoạt và độ bền của polyme.

Nguyên liệu thô cho nhựa tổng hợp và chất chống cháy, giúp cải thiện khả năng chống cháy và các tính chất cơ học của sản phẩm nhựa.

Các ứng dụng khác

Sản xuất phenylacetonitrile, benzoyl chloride và aniline phục vụ cho quá trình chế biến hóa chất tinh chế.

Được sử dụng trong các chất hoàn thiện dệt may, phụ gia tẩy rửa và hóa chất mạ điện, thể hiện khả năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.


Đảm bảo chất lượng và năng lực cung ứng

Công nghệ sản xuất tiên tiến: Áp dụng các quy trình clo hóa và tinh chế liên tục hiện đại nhất để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất và hàm lượng tạp chất thấp.

Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Mỗi lô hàng đều trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt (phương pháp GC/FID) để xác minh độ tinh khiết, mật độ và hàm lượng tạp chất, kèm theo Giấy chứng nhận phân tích (COA) cho mỗi lô hàng.

Cung ứng quy mô lớn: Được hỗ trợ bởi cơ sở sản xuất đẳng cấp thế giới với công suất hàng năm 60.000 tấn, có khả năng đáp ứng nhu cầu cung ứng số lượng lớn và dài hạn.

5. Các tùy chọn đóng gói: Có sẵn trong chai thủy tinh 100 ml, 1 L, 2,5 L và thùng phuy PE/kim loại 50 kg, tuân thủ các tiêu chuẩn vận chuyển và lưu trữ quốc tế.

 

Hướng dẫn an toàn và xử lý

Thông tin về mối nguy hiểm (Tuân thủ GHS)

Cảnh báo nguy hiểm: H302 (Có hại nếu nuốt phải), H315 (Gây kích ứng da), H317 (Có thể gây phản ứng dị ứng da), H318 (Gây tổn thương mắt nghiêm trọng), H331 (Độc nếu hít phải), H335 (Có thể gây kích ứng đường hô hấp), H350 (Có thể gây ung thư), H373 (Có thể gây tổn thương nội tạng nếu tiếp xúc lâu dài).

Cụm từ rủi ro: R22, R23, R37/38, R41, R45, R48/22.

Các biện pháp phòng ngừa

Trong quá trình xử lý, hãy đeo găng tay bảo hộ, quần áo chống hóa chất, kính bảo hộ và khẩu trang.

Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp; nếu bị dính vào mắt, mắt và đường hô hấp, hãy rửa kỹ bằng nước trong hơn 15 phút.

Bảo quản trong kho mát, khô ráo, thông gió tốt (nhiệt độ ≤30°C, độ ẩm tương đối ≤70%), tránh xa các nguồn gây cháy, chất oxy hóa và bột kim loại.

Đảm bảo thông gió tốt trong quá trình sử dụng; sử dụng trong tủ hút khí đối với các hoạt động quy mô nhỏ.

Xử lý chất thải và nước thải theo đúng quy định môi trường địa phương để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Cụm từ an toàn

S45: Hãy tìm kiếm sự tư vấn y tế ngay lập tức trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc khó chịu (nếu có thể, hãy đưa nhãn sản phẩm).

S53: Tránh tiếp xúc – cần có hướng dẫn đặc biệt trước khi sử dụng.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp tùy chỉnh.

Để biết giá cả, mẫu sản phẩm hoặc tài liệu TDS/COA đầy đủ, vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi:

E-mail: info@anhaochemical.com

Điện thoại: +86 15169355198

Trang web: https://www.anhaochemical.com/