Dimethylacetamide (DMAc) cao cấp: Dung môi phân cực hiệu suất cao dành cho các ngành công nghiệp tiên tiến.
Các lĩnh vực ứng dụng chính
1. Ngành công nghiệp polymer: Tạo ra các vật liệu hiệu suất cao
DMAc là một thành phần quan trọng trong sản xuất các polyme tiên tiến, đặc biệt là trong tổng hợp các sợi và màng có độ bền cao:
Sợi Aramid:
Trong sản xuất sợi aramid (ví dụ như Kevlar®), DMAc đóng vai trò là dung môi cho quá trình trùng hợp polyamit, cho phép tạo ra các vật liệu siêu bền được sử dụng trong áo chống đạn, vật liệu composite hàng không vũ trụ và dây thừng công nghiệp. Ví dụ, các nhà thầu quốc phòng Hoa Kỳ dựa vào DMAc để sản xuất sợi aramid với độ bền kéo vượt quá 3.600 MPa.
Màng Polyimide:
Được sử dụng trong sản xuất màng polyimide (PI) (ví dụ: Kapton®), DMAc hòa tan các tiền chất axit polyamic, cho phép kiểm soát chính xác độ dày màng và các đặc tính quang học. Các màng này rất quan trọng trong điện tử linh hoạt (ví dụ: màn hình OLED, mạch in linh hoạt) và cách nhiệt chịu nhiệt độ cao trong động cơ ô tô.
Spandex và sợi tổng hợp:
Trong ngành sản xuất dệt may (ví dụ: các nhà máy spandex ở châu Á), DMAc tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kéo sợi polyurethane, đảm bảo đường kính và độ đàn hồi đồng đều trong các loại vải được sử dụng cho quần áo thể thao và quần áo nén y tế.
2. Dược phẩm & Công nghệ sinh học: Dung môi và môi trường phản ứng
Tổng hợp thuốc:
DMAc đóng vai trò là dung môi đa năng trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm và hoạt chất dược phẩm (API). Khả năng hòa tan cả các hợp chất hữu cơ và vô cơ khiến nó trở nên lý tưởng cho các phản ứng ngưng tụ, vòng hóa và oxy hóa. Ví dụ, nó được sử dụng trong tổng hợp thuốc kháng virus (ví dụ: thuốc ức chế protease HIV) tại các nhà máy dược phẩm ở châu Âu.
Hỗ trợ xây dựng công thức:
Trong các chế phẩm bôi ngoài da (ví dụ: kem, gel), DMAc tăng cường khả năng thẩm thấu của các thuốc ưa lipid qua da, cải thiện sinh khả dụng. Nó cũng được sử dụng trong các dung dịch tiêm truyền do độc tính thấp và tương thích với sinh lý người (LD₅₀ > 3.000 mg/kg ở chuột).
Ứng dụng công nghệ sinh học:
Trong sản xuất dược phẩm sinh học, DMAc được sử dụng trong các quy trình tinh chế protein, chẳng hạn như sắc ký, để hòa tan protein màng và cải thiện hiệu quả tách chiết.
3. Ngành công nghiệp điện tử và bán dẫn: Dung môi chính xác cho chế tạo vi mạch
Loại bỏ chất cản quang:
Trong sản xuất chất bán dẫn, DMAc được sử dụng trong các quy trình làm sạch tiên tiến để loại bỏ cặn chất cản quang cứng đầu khỏi các tấm silicon. Khả năng hòa tan cao của nó đối với các chất cản quang gốc epoxy làm cho nó trở nên không thể thiếu trong công nghệ khắc nano (ví dụ: khắc EUV cho các nút chip 3nm).
Sản xuất OLED và màn hình:
Trong sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED), DMAc hòa tan các chất bán dẫn hữu cơ và chất pha tạp, cho phép tạo màng mỏng đồng nhất thông qua in phun hoặc phủ quay ly tâm. Các nhà sản xuất màn hình Hàn Quốc sử dụng DMAc để đạt được độ chính xác điểm ảnh xuống đến thang micromet.
Mạ điện và khắc axit:
• Đóng vai trò là dung môi phụ trợ trong các bể mạ điện cho vàng và đồng, giúp cải thiện độ đồng đều của lớp mạ trong các công nghệ đóng gói tiên tiến (ví dụ: IC 3D, đóng gói cấp độ wafer dạng fan-out).
4. Chế biến dệt may và da thuộc: Các giải pháp bền vững
Công nghệ kéo sợi tổng hợp:
Trong sản xuất sợi acrylic, DMAc thay thế các dung môi độc hại hơn (ví dụ: dimethylformamide, DMF), mang lại khả năng hòa tan tương đương nhưng tác động đến môi trường thấp hơn. Các nhà máy dệt may châu Âu sử dụng DMAc trong các quy trình thân thiện với môi trường được chứng nhận bởi tiêu chuẩn OEKO-TEX® Standard 100.
Thuộc da:
Là chất thay thế cho các chất thuộc da truyền thống, DMAc tăng cường khả năng thẩm thấu của tanin thực vật, tạo ra loại da mềm mại và thoáng khí hơn cho các sản phẩm cao cấp (ví dụ: túi xách da Ý). Độ bay hơi thấp của nó giúp giảm lượng khí thải VOC trong các cơ sở thuộc da.
5. Vệ sinh và hút bụi công nghiệp: Hiệu quả và an toàn
Tẩy dầu mỡ kim loại:
Trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô, DMAc loại bỏ dầu, mỡ và cặn chất trợ hàn khỏi các bộ phận chính xác (ví dụ: cánh tuabin, các bộ phận động cơ). Điểm sôi cao của nó (166°C) đảm bảo sự bay hơi tối thiểu trong quá trình làm sạch bằng sóng siêu âm, giảm thiểu sự thất thoát dung môi.
Chiết xuất sản phẩm tự nhiên:
Được sử dụng trong việc chiết xuất các sắc tố tự nhiên (ví dụ: carotenoid từ tảo) và dược phẩm từ nguyên liệu thực vật, DMAc cung cấp khả năng hòa tan chọn lọc mà không làm ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của các hợp chất mục tiêu.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Axit propionic | |||||||||
| Công thức hóa học | C3H6O2 | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 74,08 g/mol | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu | |||||||||
| Điểm nóng chảy | -20,8℃ | |||||||||
| Điểm sôi | 141,1℃ | |||||||||
| Tỉ trọng | 0,993 g/cm³ | |||||||||
| CAS NO | 79 - 09 - 4 | |||||||||
| Mã HS | 29155000 | |||||||||
| EINECS NO | 201 - 176 - 3 | |||||||||
| Ứng dụng | Được ứng dụng trong ngành nhựa, dược phẩm, thực phẩm, dung môi và nước hoa. | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Axit propionic | ||||||
| MỤC | GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN (%) | GIÁ TRỊ KIỂM TRA (%) | |||||
| Hàm lượng axit propionic, w/%≥ | 99,5 | 99,9 | |||||
| Mật độ (20/20℃) | 0,993-0,997 | 0.996 | |||||
| Khoảng nhiệt độ sôi/℃ | 138,5-142,5 | 139.4-141.1 | |||||
| Cặn bay hơi, w/% ≤ | 0,01 | 0,006 | |||||
| Nước, w/% ≤ | 0,15 | 0,02 | |||||
| Aldehyde, w/%≤ | ≤0,05 | 0,04 | |||||
| dễ bị oxy hóa, w/%≤ | ≤0,05 | 0,01 | |||||
| Pb mg/kg≤ | 2.0 | ≤2.0 | |||||
| Tính theo mg/kg≤ | 3.0 | ≤3.0 | |||||
| Phần kết luận | Tuân thủ các tiêu chuẩn GB 1886.210-2016 | ||||||
Chất lượng & Tuân thủ
Cấp độ tinh khiết:
Loại dùng trong điện tử: Độ tinh khiết ≥99,9%, với hàm lượng ion kim loại ≤1 ppm, đáp ứng tiêu chuẩn SEMI C8 dành cho ứng dụng trong bán dẫn.
Đạt tiêu chuẩn dược phẩm: Tuân thủ các tiêu chuẩn USP, EP và JP, với hàm lượng ẩm ≤0,1% và độ hấp thụ tia UV ≤0,05 ở bước sóng 260 nm.
Loại công nghiệp: Độ tinh khiết ≥99%, thích hợp cho các ứng dụng polymer và dệt may, có hàm lượng lưu huỳnh và clorua thấp.
Tính bền vững:
Được sản xuất thông qua phản ứng amid hóa xúc tác anhydrit axetic với dimetylamin, sử dụng hệ thống chưng cất tiết kiệm năng lượng và thu hồi dung môi.
Có thể tái chế và tương thích với các quy trình công nghiệp khép kín, phù hợp với các mục tiêu của Kế hoạch Hành động Kinh tế Tuần hoàn của EU.
Sự an toàn:
Đóng gói trong thùng phuy thép không gỉ hoặc bồn chứa ISO, tuân thủ đầy đủ MSDS và dán nhãn GHS để vận chuyển an toàn (UN 2265, Loại 3).
Tại sao nên chọn Dimethylacetamide của chúng tôi?
Cho dù bạn đang phát triển các loại polymer thế hệ mới cho ngành hàng không vũ trụ, sản xuất chất bán dẫn hiện đại hay bào chế các loại dược phẩm tiên tiến, DMAc của chúng tôi đều mang lại khả năng hòa tan và độ tin cậy vượt trội. Với sự hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu và chuỗi cung ứng được tối ưu hóa để giao hàng nhanh chóng, chúng tôi đảm bảo hoạt động của bạn được hưởng lợi từ hiệu suất và tính bền vững của loại dung môi đa năng này.
Khai phá tiềm năng của các vật liệu tiên tiến với Premium Dimethylacetamide—nơi độ chính xác gặp gỡ hiệu suất trong mọi ngành công nghiệp.








