Ethyl axetat: Một dung môi và chất tạo hương đa năng cho ngành công nghiệp hóa chất và tiêu dùng.
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Trong ngành công nghiệp sơn và mực in, etyl axetat là một dung môi quan trọng giúp phân tán chất màu và nhựa, mang lại độ chảy và độ đồng đều tốt cho sơn và mực in. Nó cũng đẩy nhanh quá trình sấy khô, nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong lĩnh vực chất kết dính, etyl axetat có thể hòa tan cao su tự nhiên và nhựa tổng hợp để sản xuất chất kết dính hiệu suất cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, bao bì và điện tử.
Trong ngành công nghiệp hương liệu, mùi hương trái cây của ethyl acetate khiến nó trở thành một thành phần hương liệu lý tưởng. Nó thường được sử dụng để pha trộn các hương vị trái cây, chẳng hạn như dứa, chuối và táo, được ứng dụng rộng rãi trong nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm. Ngoài ra, ethyl acetate có thể được sử dụng để sản xuất các este acetate có hương thơm để sản xuất nước hoa và mỹ phẩm cao cấp.
Trong ngành dược phẩm, etyl axetat là chất chiết xuất thường được sử dụng để tách và tinh chế các thành phần dược phẩm. Nó có thể hòa tan hiệu quả các chất trung gian hữu cơ của dược phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng hóa học và quá trình tinh chế tiếp theo. Hơn nữa, etyl axetat có thể được sử dụng làm dung môi trong sản xuất các chế phẩm thuốc, chẳng hạn như thuốc mỡ, kem và thuốc đặt hậu môn.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Butyl axetat | |||||||||
| MF | C6H12O2 | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu | |||||||||
| Độ tinh khiết | 99,72% | |||||||||
| CAS NO | 123-86-4 | |||||||||
| Mã HS | 29152900 | |||||||||
| EINECS NO | 205-500-4 | |||||||||
| Ứng dụng | Thường được sử dụng làm dung môi, chất tạo mùi thơm, chất trung gian tổng hợp. | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | |||||||||
| MỤC | TIÊU CHUẨN | KẾT QUẢ KIỂM TRA | |||||||
| Độ tinh khiết ≥% | 99% | 99,70% | |||||||
| Độ màu (tính bằng Hazen) (Pt-Co) | 10 | 5 | |||||||
| Độ ẩm,% ≤ | 0,1 | 0,018 | |||||||
| Độ axit (dưới dạng HCl), % ≤ | 0,01 | 0,00% | |||||||
| n-butyl alcohol% ≤ | 0,5 | 0,05 | |||||||
| Lượng cặn bay hơi % ≤ | 0,005 | 0,00% | |||||||
| KẾT LUẬN KIỂM TRA | Hạng cao cấp | ||||||||
Tóm lại
Với nhận thức ngày càng cao về môi trường, việc ứng dụng etyl axetat cũng liên tục được tối ưu hóa. Đây là một dung môi tương đối thân thiện với môi trường với hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) thấp, đáp ứng các yêu cầu về môi trường của ngành công nghiệp hiện đại. Tính đa chức năng và bản chất thân thiện với môi trường của etyl axetat khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất và hàng tiêu dùng.








