Inquiry
Form loading...

Toàn cầu - Propylene Glycol hàng đầu: Hợp chất hữu cơ đa chức năng

Chúng tôi hân hạnh giới thiệu Propylene Glycol hàng đầu thế giới, được biết đến với tên hóa học là propane-1,2-diol với công thức C₃H₈O₂. Hợp chất hữu cơ này tồn tại ở hai dạng đồng phân chính (1,2-propylene glycol và 1,3-propylene glycol, trong đó 1,2-propylene glycol phổ biến hơn), là một thành phần quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo và ứng dụng rộng rãi của nó.

    Tính chất vật lý và hóa học

    Hình thức và mùi: Propylene glycol là chất lỏng không màu, trong suốt và nhớt. Nó có vị ngọt nhẹ và gần như không mùi, do đó phù hợp với các ứng dụng yêu cầu đặc tính cảm quan trung tính.

    Độ hòa tan: Nó thể hiện khả năng hòa tan tuyệt vời, có thể trộn hoàn toàn với nước, etanol, ete, axeton, cloroform và nhiều dung môi hữu cơ khác. Đặc tính này cho phép nó hoạt động như một dung môi và chất nhũ hóa hiệu quả trong nhiều công thức khác nhau.

    Các hằng số vật lý chính: Với khối lượng mol là 76,09 g/mol, propylene glycol có mật độ xấp xỉ 1,036 g/cm³ ở 25°C, hơi đặc hơn nước. Điểm nóng chảy của nó là -59°C, cho phép nó duy trì trạng thái lỏng trong phạm vi nhiệt độ rộng. Điểm sôi là 188,2°C dưới áp suất tiêu chuẩn, cho thấy tính ổn định của nó ở nhiệt độ môi trường bình thường. Điểm chớp cháy tương đối cao, khoảng 99°C (trong cốc kín), giảm nguy cơ bắt lửa ngẫu nhiên.

    Khả năng phản ứng hóa học: Là một diol, propylene glycol có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học điển hình của nhóm rượu. Nó có thể tạo thành este khi phản ứng với axit cacboxylic, điều này rất quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng. Ngoài ra, nó có thể trải qua các phản ứng khử nước trong điều kiện cụ thể, dẫn đến sự hình thành ete vòng nội phân tử hoặc polyme liên phân tử.

    Các lĩnh vực ứng dụng

    Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Propylene glycol đảm nhiệm nhiều chức năng trong lĩnh vực này. Nó hoạt động như một chất giữ ẩm, giúp giữ độ ẩm trong các sản phẩm thực phẩm như bánh nướng, bánh kẹo và các sản phẩm từ sữa, nhờ đó kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì kết cấu. Là một dung môi, nó được sử dụng để hòa tan hương liệu, màu sắc và chất bảo quản, đảm bảo phân bố đồng đều trong các công thức thực phẩm và đồ uống. Ví dụ, nó thường được tìm thấy trong các chất tạo hương dạng lỏng cho nước ngọt và là chất mang cho tinh dầu trong các sản phẩm thực phẩm. Nó cũng được chấp thuận là một chất phụ gia thực phẩm (E1520) tại Liên minh Châu Âu, và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là an toàn (GRAS) khi được sử dụng trong giới hạn quy định.

    Ngành công nghiệp dược phẩm: Trong ngành dược phẩm, propylene glycol đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi như một dung môi cho các loại thuốc khó tan trong nước, giúp dễ dàng bào chế chúng thành các loại thuốc uống, thuốc tiêm và thuốc bôi ngoài da. Ví dụ, trong nhiều loại thuốc uống dạng lỏng, propylene glycol giúp hòa tan các hoạt chất dược phẩm, đảm bảo liều lượng chính xác. Trong các chế phẩm bôi ngoài da như kem và thuốc mỡ, nó hoạt động như một chất giữ ẩm và chất tăng cường khả năng thẩm thấu, cải thiện sự hấp thụ thuốc qua da. Nó cũng có một số đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm, góp phần bảo quản các sản phẩm dược phẩm.

    Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân: Propylene glycol là một thành phần thiết yếu trong rất nhiều sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, serum và sữa rửa mặt, nó hoạt động như một chất giữ ẩm, hút ẩm từ không khí và giữ lại trên da, do đó giữ cho da luôn được cấp ẩm. Tính chất dung môi của nó cho phép hòa tan nhiều thành phần hoạt tính và hương liệu khác nhau, đảm bảo sự phân bố đồng đều của chúng trong sản phẩm. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để cải thiện kết cấu và giúp đưa các thành phần có lợi vào sợi tóc. Trong sơn móng tay, propylene glycol hoạt động như một chất làm dẻo, ngăn ngừa sơn bị giòn và dễ bong tróc.

    Ứng dụng công nghiệp: Propylene glycol là một thành phần thiết yếu trong sản xuất nhiều loại vật liệu công nghiệp. Nó là nguyên liệu thô quan trọng trong quá trình tổng hợp nhựa polyester không bão hòa, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa gia cường sợi thủy tinh. Loại nhựa này được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như ô tô, xây dựng và hàng hải, nhờ tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao và khả năng chống ăn mòn. Trong ngành công nghiệp ô tô, các công thức chất chống đông và chất làm mát gốc propylene glycol được sử dụng để điều chỉnh nhiệt độ động cơ, ngăn ngừa quá nhiệt và đóng băng. Nó cũng đóng vai trò là dung môi và chất mang trong sơn phủ, mực in và chất kết dính, giúp tăng cường hiệu suất và các đặc tính ứng dụng của chúng.

    Phương pháp chuẩn bị

    Thủy phân Epoxy Propane: Đây là một trong những phương pháp công nghiệp phổ biến nhất. Trong quy trình này, epoxy propan (propylen oxit) phản ứng với nước dưới sự có mặt của chất xúc tác. Phản ứng có thể xảy ra trong các điều kiện khác nhau. Trong phương pháp thủy phân trực tiếp bằng nước, nhiệt độ cao (khoảng 150 - 200°C) và áp suất cao (0,98 - 2,94 MPa) được sử dụng, với tỷ lệ mol nước so với epoxy propan thường khoảng 20. Mặc dù tỷ lệ chuyển hóa epoxy propan thành propylen glycol có thể đạt khoảng 85%, nhưng một số sản phẩm phụ propylen glycol cũng được tạo ra. Một phương pháp khác là thủy phân xúc tác bằng axit, trong đó một lượng nhỏ chất xúc tác axit (như axit sulfuric) được thêm vào. Phản ứng được thực hiện ở nhiệt độ tương đối thấp hơn (50 - 70°C), và sản phẩm thu được cần được trung hòa và tinh chế thông qua các quy trình như chưng cất chân không để thu được propylen glycol có độ tinh khiết cao.

    Phản ứng hydro hóa xúc tác glycerol: Glycerol có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất propylene glycol. Trong phương pháp này, glycerol trước tiên trải qua quá trình proton hóa các nhóm hydroxyl, tiếp theo là quá trình khử nước nội phân tử để tạo thành các sản phẩm trung gian như enol và các đồng phân keto-aldehyde. Các sản phẩm trung gian này sau đó trải qua quá trình hydro hóa với sự có mặt của chất xúc tác (chẳng hạn như chất xúc tác gốc đồng), cuối cùng tạo ra 1,2-propylene glycol. Phương pháp này có ưu điểm là sử dụng nguyên liệu tái tạo (glycerol), có thể thu được từ các nguồn như sản xuất biodiesel.

    Các phương pháp công nghệ sinh học: Một số vi sinh vật, chẳng hạn như một số chủng vi khuẩn và nấm men, có thể được biến đổi gen để sản xuất propylene glycol thông qua các quá trình lên men. Ví dụ, bằng cách biến đổi gen vi khuẩn Escherichia coli hoặc Klebsiella pneumoniae, chúng có thể được sử dụng để chuyển hóa đường (như glucose) hoặc glycerol thành propylene glycol. Phương pháp công nghệ sinh học này thân thiện với môi trường hơn so với các phương pháp hóa học truyền thống, vì nó hoạt động trong điều kiện nhẹ nhàng hơn và có khả năng sử dụng các nguồn carbon tái tạo. Tuy nhiên, năng suất và hiệu quả chi phí của các phương pháp này vẫn là những lĩnh vực đang được nghiên cứu và cải tiến tích cực.

    Các biện pháp phòng ngừa

    Lưu ý về sức khỏe: Mặc dù propylene glycol nhìn chung được coi là an toàn khi sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm trong giới hạn cho phép, nhưng tiếp xúc hoặc nuốt phải ở nồng độ cao có thể gây ra những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Nuốt phải một lượng lớn có thể dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Trong trường hợp nghiêm trọng, nó có thể gây ra nhiễm toan chuyển hóa, một tình trạng mà cơ thể tích tụ quá nhiều axit. Tiếp xúc da với propylene glycol đậm đặc có thể gây kích ứng ở một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Nên tránh tiếp xúc da kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. Khi sử dụng trong môi trường công nghiệp, cần phải thông gió thích hợp để ngăn ngừa hít phải hơi propylene glycol, vì hít phải ở nồng độ cao có thể gây khó chịu về đường hô hấp.

    Nguy cơ cháy nổ: Propylene glycol dễ cháy, mặc dù có điểm chớp cháy tương đối cao. Hơi của nó có thể tạo thành hỗn hợp dễ nổ với không khí trong một số điều kiện nhất định. Khu vực lưu trữ và xử lý cần được giữ cách xa ngọn lửa trần, tia lửa điện và các nguồn gây cháy khác. Cần có các thùng chứa chống cháy và thiết bị chữa cháy thích hợp tại các khu vực lưu trữ hoặc sử dụng propylene glycol.
    Tác động đến môi trường: Mặc dù propylene glycol có khả năng phân hủy sinh học, nhưng việc thải ra môi trường với số lượng lớn, đặc biệt là vào các nguồn nước, vẫn có thể gây ảnh hưởng. Trong hệ sinh thái thủy sinh, nó có thể tiêu thụ oxy khi phân hủy, có khả năng ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh. Do đó, cần có các biện pháp quản lý chất thải và ngăn chặn thích hợp để ngăn ngừa việc thải propylene glycol không kiểm soát vào môi trường.

    Thông số kỹ thuật

    Tên sản phẩm Propylene Glycol loại USP
    Công thức hóa học C3H8O2
    Khối lượng phân tử 76,09 g/mol
    Vẻ bề ngoài chất lỏng nhớt trong suốt không màu
    Điểm nóng chảy -59°C
    Điểm sôi 187,3°C
    Tỉ trọng 1,036 g/cm³
    CAS NO 57-55-6
    Mã HS 29053990
    EINECS NO 200-338-0
    Ứng dụng Được sử dụng trong dược phẩm, phụ gia thực phẩm, mỹ phẩm, chất chống đông và dung môi.

    Phiếu kiểm soát chất lượng

    Tên sản phẩm Propylene Glycol loại USP
    MỤC GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN (%) GIÁ TRỊ KIỂM TRA (%)
    Vẻ bề ngoài chất lỏng nhớt trong suốt không màu chất lỏng nhớt trong suốt không màu
    Xét nghiệm 99,80 phút % 99,89
    VÍ DỤ 50 ppm tối đa 0
    BẠN 50 ppm tối đa 0
    Dư lượng sau khi đốt cháy 2,5mg tối đa 0,6
    Clorua 0,007% trọng lượng tối đa
    Sulfat 0,006% trọng lượng tối đa
    Kim loại nặng 5 ppm tối đa
    Tỷ trọng riêng 1,035-1,037 25℃ 1.0355
    Độ axit (0,1N NaOH) 0,05ml tối đa 0,02
    Độ ẩm 0,10% trọng lượng tối đa 0,057
    Sắt 0,1 ppm tối đa 0
    Màu sắc 10max Pt-Po
    IBP 184℃ 184,5
    DP 189℃ 186