Ethylene Glycol: Một loại hóa chất đa năng và chất chống đông.
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Trong ngành công nghiệp ô tô, ethylene glycol là thành phần chính của chất chống đông. Nó làm giảm điểm đóng băng của nước, ngăn chất làm mát đóng băng ở nhiệt độ thấp, và làm tăng điểm sôi, ngăn ngừa động cơ quá nóng. Chất chống đông gốc ethylene glycol được sử dụng rộng rãi trong hệ thống làm mát của ô tô, xe tải và thiết bị công nghiệp để đảm bảo động cơ hoạt động bình thường trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Ngoài ra, ethylene glycol có tính ổn định nhiệt và khả năng chống ăn mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống làm mát.
Trong ngành công nghiệp hóa chất, ethylene glycol là nguyên liệu thô quan trọng cho tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng để sản xuất polyethylene terephthalate (PET), nguyên liệu chính cho sợi polyester, nhựa và chai nhựa. Ethylene glycol cũng có thể được sử dụng để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, chẳng hạn như ete, este và amin ethylene glycol, được sử dụng rộng rãi trong dung môi, chất phủ, mực in và hóa chất điện tử.
Trong ngành dược phẩm, ethylene glycol được sử dụng làm dung môi và chất trung gian. Nó có thể hòa tan một số thành phần thuốc, cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan của thuốc. Ngoài ra, ethylene glycol có thể được sử dụng để tổng hợp một số chất trung gian dược phẩm, chẳng hạn như ete và este ethylene glycol, có ứng dụng quan trọng trong tổng hợp thuốc.
Trong ngành công nghiệp dệt may, ethylene glycol được sử dụng để sản xuất sợi polyester. Sợi polyester nổi tiếng với độ bền cao, khả năng chống mài mòn và khả năng giữ dáng tốt, được sử dụng rộng rãi trong quần áo, hàng dệt gia dụng và vải công nghiệp. Ethylene glycol đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sợi polyester bằng cách phản ứng với axit terephthalic để tạo thành polyethylene terephthalate (PET), tạo ra sợi polyester chất lượng cao.
Trong ngành công nghiệp điện tử, ethylene glycol được sử dụng làm dung môi và chất làm mát. Nó có thể được dùng để làm sạch các linh kiện điện tử, loại bỏ tạp chất và cặn bẩn trên bề mặt. Ngoài ra, chất làm mát gốc ethylene glycol được sử dụng trong hệ thống làm mát của các thiết bị điện tử để duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình hoạt động ở tải trọng cao.
Mặc dù có phạm vi ứng dụng rộng rãi, ethylene glycol lại độc hại, và việc sử dụng cũng như bảo quản nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt. Ethylene glycol có vị ngọt, nhưng nếu nuốt phải có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, vì vậy cần phải bảo quản đúng cách để tránh trẻ em và động vật tiếp xúc. Trong sản xuất công nghiệp, việc sử dụng ethylene glycol thường diễn ra trong các hệ thống khép kín để giảm thiểu tác động đến môi trường.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Ethylene Glycol | |||||||||
| Công thức hóa học | C2H6O2 | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 62,07 g/mol | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng nhớt không màu | |||||||||
| Điểm nóng chảy | -13,2℃ | |||||||||
| Điểm sôi | 197,3℃ | |||||||||
| Tỉ trọng | 1,1132 g/cm³ | |||||||||
| CAS NO | 107 - 21 - 1 | |||||||||
| Mã HS | 29053100 | |||||||||
| EINECS NO | 203 - 473 - 3 | |||||||||
| Ứng dụng | Được sử dụng trong sản xuất polyester, pha chế chất chống đông, sản xuất dung môi và chất hóa dẻo. | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Ethylene Glycol | ||||||
| MỤC | GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN (%) | GIÁ TRỊ KIỂM TRA (%) | |||||
| Độ tinh khiết,% ≥ | 99,8 | 99,9 | |||||
| Độ màu (Pt-Co), ≤ | 5 | 5 | |||||
| Mật độ, g/cm³ | 1.1128-1.1138 | 1.1133 | |||||
| Điểm khô, ℃ ≤ | 199 | 197,4 | |||||
| Độ ẩm,% ≤ | 0,1 | 0,05 | |||||
| Độ axit (dưới dạng axit axetic), %≤ | 0,001 | 0,0007 | |||||
| Sắt (Fe),% ≤ | 0,00001 | 0.000005 | |||||
| Lượng cặn bay hơi, % ≤ | 0,001 | 0,0003 | |||||
| Diethylene glycol,% ≤ | 0,10 | 0,01 | |||||
| Anđehit,% ≤ | 0,0008 | 0,00032 | |||||
Tóm lại
Tóm lại, ethylene glycol, với vai trò là nguyên liệu hóa học hữu cơ quan trọng, đóng vai trò chủ chốt trong nhiều ngành công nghiệp. Nó không chỉ nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ sự phát triển của ngành công nghiệp hiện đại. Với những tiến bộ công nghệ không ngừng, triển vọng ứng dụng của ethylene glycol sẽ ngày càng rộng mở hơn.








