Global - Elite Thiourea: Hợp chất lưu huỳnh hữu cơ đa năng
Các lĩnh vực ứng dụng chính
1. Ứng dụng trong Dược phẩm và Công nghệ sinh học
Thiourea đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, là chất trung gian chủ chốt cho việc sản xuất thuốc và các hợp chất hoạt tính sinh học. Cấu trúc chứa lưu huỳnh của nó làm cho nó trở nên lý tưởng để tạo ra các chất kháng khuẩn, chất chống oxy hóa và thậm chí cả các phân tử chống ung thư. Ví dụ, trong quá trình phát triển các dẫn xuất dựa trên thiourea, nó góp phần hình thành các hợp chất ức chế sự phát triển của tế bào khối u, hỗ trợ các nỗ lực nghiên cứu ung thư trên toàn cầu. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các phòng thí nghiệm công nghệ sinh học cho các nghiên cứu biến tính protein, giúp các nhà khoa học phân tích cấu trúc và chức năng của protein bằng cách phá vỡ các liên kết tự nhiên của chúng.
2. Giải pháp nông nghiệp và kiểm soát dịch hại
Trong nông nghiệp, thiourea đóng vai trò là thành phần thiết yếu trong bảo vệ và thúc đẩy tăng trưởng cây trồng. Nó được sử dụng để tổng hợp thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu nhắm vào các loại sâu bệnh cụ thể đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Ví dụ, các chế phẩm gốc thiourea được sử dụng trong các ruộng lúa ở Đông Nam Á để kiểm soát cỏ dại có hại mà không ảnh hưởng đến côn trùng có lợi. Hơn nữa, nó hoạt động như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật, kích thích sự phát triển của rễ và cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng ở các loại cây trồng như ngô và đậu nành trên khắp các trang trại ở Bắc Mỹ. Độ độc thấp của nó đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn nông nghiệp nghiêm ngặt của EU và USDA.
3. Gia công công nghiệp và kim loại
Thiourea là một chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mạ kim loại và khai thác mỏ. Là một chất ức chế ăn mòn, nó tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn ngừa gỉ sét và sự xuống cấp trong máy móc và đường ống. Trong lĩnh vực mạ điện, nó ổn định các ion kim loại trong dung dịch, cho phép phủ đều các linh kiện trong sản xuất ô tô và điện tử. Ví dụ, tại các nhà máy điện tử Trung Quốc, thiourea đảm bảo lớp mạ niken mịn và bền trên các đầu nối và công tắc. Trong khai thác mỏ, nó hỗ trợ việc khai thác các kim loại quý như vàng và bạc bằng cách tạo thành các phức chất hòa tan trong nước với các ion kim loại, tăng tỷ lệ thu hồi tại các mỏ ở Nam Phi và Úc.
4. Ngành công nghiệp polyme và cao su
Trong tổng hợp polymer, thiourea đóng vai trò là chất xúc tác và chất điều chỉnh. Nó đẩy nhanh quá trình lưu hóa trong sản xuất cao su, cải thiện độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của lốp xe và dây đai công nghiệp. Ví dụ, các nhà sản xuất lốp xe ở Nhật Bản và Đức sử dụng thiourea để tăng cường độ bền của hỗn hợp cao su, giảm hao mòn trên đường cao tốc. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất chất ổn định polyvinyl clorua (PVC), ngăn ngừa sự phân hủy của các sản phẩm nhựa dưới tác động của tia cực tím. Điều này làm cho nó trở nên thiết yếu để sản xuất các loại ống, màng và vật liệu đóng gói PVC bền lâu trên toàn thế giới.
5. Ứng dụng trong ngành dệt và nhuộm
Thiourea được sử dụng trong ngành dệt may như một chất khử và chất phụ trợ thuốc nhuộm. Nó giúp hòa tan và ổn định thuốc nhuộm hoạt tính, đảm bảo màu sắc rực rỡ và bền màu khi nhuộm vải cotton và vải tổng hợp. Tại các nhà máy dệt ở Ấn Độ và Bangladesh, nó được sử dụng để sản xuất quần áo chất lượng cao, chống phai màu cho các thương hiệu thời trang nhanh toàn cầu. Hơn nữa, nó hỗ trợ loại bỏ thuốc nhuộm dư thừa và tạp chất trong quá trình hoàn thiện, cải thiện chất lượng và vẻ ngoài tổng thể của vải.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Thiourea | |||||||||
| Công thức hóa học | CS(NH2)2 | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 76,12 g/mol | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | |||||||||
| Điểm nóng chảy | 176-178°C | |||||||||
| Tỉ trọng | 1,405 g/cm³ | |||||||||
| CAS NO | 62-56-6 | |||||||||
| Mã HS | 2930909099 | |||||||||
| EINECS NO | 200-543-5 | |||||||||
| Ứng dụng | Được sử dụng trong dược phẩm, chế biến dệt may, tuyển nổi khoáng sản và tổng hợp hữu cơ. | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Thiourea | ||||||
| MỤC | GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN (%) | GIÁ TRỊ KIỂM TRA (%) | |||||
| Hàm lượng % (m/m) ≥ | 99,0 | 99,03 | |||||
| Độ ẩm % (m/m) ≤ | 0,40 | 0,14 | |||||
| Hàm lượng chất không tan trong nước % (m/m)≤ | 0,02 | 0,015 | |||||
| Hàm lượng tro % (khối lượng/khối lượng) ≤ | 0,10 | 0,05 | |||||
| Hàm lượng thiocyanat % (m/m) ≤ | 0,02 | 0,02 | |||||
| Điểm nóng chảy °C ≥ | 171 | 173.1 | |||||
Chất lượng & Tính bền vững
Đảm bảo độ tinh khiết: Thiourea của chúng tôi trải qua nhiều bước chưng cất và kết tinh lại để đạt được độ tinh khiết ≥99%, đáp ứng các tiêu chuẩn USP, EP và JP.
Sản xuất thân thiện với môi trường: Được sản xuất bằng quy trình ít chất thải và nguồn năng lượng tái tạo, thiourea của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường EU REACH và ISO 14001.
Hướng dẫn an toàn: Được đóng gói trong túi hoặc thùng chống ẩm, sản phẩm đảm bảo an toàn khi bảo quản và vận chuyển, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn MSDS cho thị trường toàn cầu.
Tại sao nên chọn Global - Elite Thiourea?
Dù bạn đang phát triển dược phẩm cứu sinh tại Mỹ, tối ưu hóa năng suất cây trồng ở Brazil hay đổi mới trong khoa học polymer tại Hàn Quốc, thiourea của chúng tôi đều mang lại hiệu suất ổn định và hỗ trợ kỹ thuật. Được hỗ trợ bởi chuỗi cung ứng toàn cầu, chúng tôi cung cấp bao bì tùy chỉnh và giao hàng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của bạn.








