Axit axetic băng tinh khiết cao – Chất xúc tác đa năng và dung môi xanh cho tổng hợp hữu cơ
Ưu điểm chính
1. Độ tinh khiết và độ ổn định cực cao:
Độ tinh khiết ≥99,5% đảm bảo phản ứng hiệu quả, năng suất cao, lý tưởng cho các phản ứng tổng hợp nhạy cảm (ví dụ: chất trung gian dược phẩm, vật liệu tinh thể lỏng).
2. Tính đa năng:
Loại dùng trong phòng thí nghiệm: Thích hợp cho việc tối ưu hóa phản ứng quy mô nhỏ và các nghiên cứu cơ chế.
Đạt tiêu chuẩn công nghiệp: Tương thích với các quy trình sản xuất thí điểm và liên tục, bao gồm cả lò phản ứng vi sóng và hệ thống áp suất cao.
3. An toàn & Bền vững:
Bao bì kín (thiết kế chống rò rỉ + bơm khí trơ) ngăn ngừa sự bay hơi và ô nhiễm, tuân thủ tiêu chuẩn môi trường ISO 14001.
Có thể tái chế bằng phương pháp chưng cất hoặc hấp phụ, giảm thiểu chất thải hơn 70%.
4. Hiệu quả về chi phí:
Thay thế các axit ăn mòn (ví dụ: axit sulfuric) làm chất xúc tác axit mạnh, giảm thiểu sự ăn mòn thiết bị.
Kết hợp với dung dịch ion giúp tăng hiệu suất và rút ngắn thời gian phản ứng.
Ứng dụng điển hình
Dược phẩm:
Phản ứng este hóa ibuprofen (hiệu suất lên đến 98%).
Phản ứng amid hóa cefalexin (độ chọn lọc tăng 20%).
Hóa chất tinh khiết:
Tổng hợp hương liệu: Sản xuất thân thiện với môi trường các este tự nhiên (ví dụ: isoamyl axetat, benzyl axetat).
Các chất trung gian nhuộm: Quá trình oxy hóa xúc tác các dẫn xuất của axit benzoic (nhiệt độ phản ứng giảm 15%).
Khoa học Polyme:
Tổng hợp nhựa polyester: Sản xuất PET thân thiện với môi trường thông qua phản ứng chuyển hóa este.
Cellulose axetat: Được sử dụng trong băng gạc y tế và bao bì tự phân hủy sinh học.
Hóa học phân tích:
Dung môi phân cực dùng để pha chế pha động cho sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
Xử lý mẫu sơ bộ: Hòa tan các hợp chất khó tan (ví dụ: ancaloit, steroid).
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Axit axetic băng | |||||||||
| Công thức hóa học | C2H4O2 | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 60,05 g/mol | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu | |||||||||
| Điểm nóng chảy | 16,6℃ | |||||||||
| Điểm sôi | 117,9℃ | |||||||||
| Tỉ trọng | 1,0492 g/cm³ | |||||||||
| CAS NO | 64 - 19 - 7 | |||||||||
| Mã HS | 29152110 | |||||||||
| EINECS NO | 200 - 580 - 7 | |||||||||
| Ứng dụng | Được sử dụng trong các ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và dệt may. | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | Axit axetic băng | ||||||
| MỤC | Thông số kỹ thuật | Kết quả | |||||
| Độ bão hòa màu (tính bằng Hazen) tối đa | 10 | 10 | |||||
| Hàm lượng axit axetic, % tối thiểu | 99,8 | 99,90 | |||||
| Độ ẩm, % tối đa | 0,15 | 0,1 | |||||
| Hàm lượng axit formic, % tối đa | 0,05 | 0,024 | |||||
| Hàm lượng acetaldehyde, % tối đa | 0,03 | 0,01 | |||||
| Lượng cặn còn lại sau khi bay hơi, % tối đa | 0,01 | 0,003 | |||||
| Hàm lượng sắt (tính theo Fe), % tối đa | 0,00004 | 0,00004 | |||||
| Thời gian permanganat, phút | 30 | 30 | |||||
Đóng gói & Lưu trữ
Quy mô phòng thí nghiệm: Chai thủy tinh 500mL/1L (nút đậy PTFE, chống ẩm).
Quy mô công nghiệp: Thùng thép tiêu chuẩn ISO 25kg/200L (có lớp lót polyethylene, chống ăn mòn).
Giải pháp tùy chỉnh: Có sẵn trong lọ 500mL để sàng lọc tốc độ cao.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nhiệt độ ≤30°C trong hộp kín, tránh ánh sáng; thời hạn sử dụng 12 tháng.
Tránh xa các nguồn gây cháy và chất oxy hóa mạnh; nên bảo quản trong tủ chống cháy nổ.
Tuân thủ phân loại hóa chất GHS; có cung cấp MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu).








