Inquiry
Form loading...

Global - Premier PVC S - 1000: Nhựa Polyvinyl Clorua không thể thiếu

Giới thiệu sản phẩm Global - Premier PVC S - 1000 của chúng tôi, một loại nhựa polyvinyl clorua (PVC), thường được sản xuất bằng phương pháp ethylene. Đây là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất nhiều loại sản phẩm PVC và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

    Tính chất vật lý và hóa học

    Hình thức: Sản phẩm có dạng bột vô định hình màu trắng, kích thước hạt từ 60 đến 250 μm.
    Tỉ trọng: Tỷ trọng biểu kiến ​​nằm trong khoảng 0,40 - 0,60 g/mL.
    Chỉ số độ nhớt của dung dịch: Độ nhớt của dung dịch loãng chứa 0,5 gam nhựa trên 100ml cyclohexanone là 80 - 160ml/g.
    Khả năng hấp thụ chất hóa dẻo: Ở nhiệt độ phòng, 100g nhựa có thể hấp thụ 20 - 30g chất hóa dẻo.
    Các chỉ số khác: Giá trị K của nó là 65 - 66, độ trùng hợp trung bình nằm trong khoảng từ 970 đến 1070, và hàm lượng monome vinyl dư là ≤3ug/g.

    Thông số kỹ thuật

    Các chỉ số sản phẩm chất lượng hàng đầu: Hàm lượng chất dễ bay hơi (bao gồm cả nước) ≤0,20%, mật độ biểu kiến ​​là 0,50 - 0,58 g/mL, số lượng "mắt cá" ≤10 trên 400 cm², và số lượng hạt tạp chất ≤16.
    Các thông số kỹ thuật khác: Về phần cặn sau khi sàng, tỷ lệ này là ≤2,0% đối với lưới sàng có kích thước lỗ 250µm và ≥95% đối với lưới sàng có kích thước lỗ 63µm.

    Các lĩnh vực ứng dụng

    Sản phẩm linh hoạt: Nó có thể được sử dụng để sản xuất màng mỏng, tấm, da nhân tạo, vật liệu làm giày dép và nhiều vật dụng mềm mại dùng hàng ngày khác. Bằng cách thêm các lượng chất làm dẻo khác nhau, có thể tạo ra các sản phẩm với độ mềm và độ đàn hồi khác nhau để đáp ứng các yêu cầu sử dụng đa dạng.
    Sản phẩm cứng: Trong các ứng dụng ép đùn, nó thường được sử dụng để sản xuất ống cứng, tấm tôn sóng cứng, cửa thu nước mưa và các loại biên dạng cứng khác. Trong các ứng dụng ép phun, nó có thể sản xuất các bộ phận cơ khí và các sản phẩm khác.
    Các lĩnh vực khác: Trong ngành công nghiệp dây và cáp, nó được sử dụng để sản xuất ống bảo vệ cáp và vỏ cách điện. Nhờ đặc tính cách điện tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn, nó đảm bảo an toàn và ổn định cho việc truyền tải điện. Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất một số vật liệu đóng gói đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu thời tiết nhất định, chẳng hạn như màng bao bì.

    Biện pháp phòng ngừa khi chế biến

    Kiểm soát nhiệt độ: Nhựa PVC S-1000 rất nhạy cảm với nhiệt độ trong quá trình gia công. Nhiệt độ quá cao dễ dẫn đến phân hủy, gây ra các vấn đề về chất lượng như nổi bọt và đổi màu. Mặt khác, nếu nhiệt độ quá thấp, vật liệu sẽ trở nên cứng và giòn, gây khó khăn trong quá trình gia công. Ví dụ, trong quá trình ép phun, nhiệt độ thùng máy cần được kiểm soát chính xác trong phạm vi thích hợp để đảm bảo tính lưu động và đồng nhất của nhựa PVC nóng chảy.

    Cách sử dụng chất phụ gia: Để nâng cao hiệu suất gia công và chất lượng sản phẩm, thường cần sử dụng nhiều chất phụ gia khác nhau, chẳng hạn như chất ổn định, chất bôi trơn và chất làm dẻo. Việc lựa chọn và định lượng các chất phụ gia này cần được điều chỉnh hợp lý theo kỹ thuật gia công cụ thể và yêu cầu của sản phẩm. Ví dụ, lượng chất làm dẻo ảnh hưởng trực tiếp đến độ mềm của sản phẩm, trong khi chất ổn định được sử dụng để tăng cường độ bền của PVC trong quá trình gia công và sử dụng, ngăn ngừa sự phân hủy do các yếu tố như nhiệt và ánh sáng.

    Thông số kỹ thuật

    Tên sản phẩm Polyvinyl Clorua S - 1000
    Công thức hóa học (C2H3Cl)n
    Khối lượng phân tử 970 - 1070
    Vẻ bề ngoài Bột trắng
    Điểm nóng chảy 70 - 85℃
    Tỉ trọng 1,35 - 1,40 g/cm³
    CAS NO 9002 - 86 - 2
    Mã HS 3904109001
    EINECS NO 200 - 831 - 6
    Ứng dụng Được ứng dụng trong ống dẫn, thanh định hình, màng phim, da nhân tạo và bao bì.

    Phiếu kiểm soát chất lượng

    Tên sản phẩm Polyvinyl Clorua S - 1000
    MỤC TIÊU CHUẨN
    Ngoại hình Bột trắng
    Số lượng hạt tạp chất ≤16
    Tỷ lệ khối lượng chất dễ bay hơi, % ≤0,3
    Mật độ biểu kiến, g/mL, ≥ 0,5-0,58
    "Mắt cá"/400cm² ≤12
    Khả năng hấp thụ chất hóa dẻo nhựa 100g,g ≥20
    Độ trắng (160℃, 10 phút), % ≥78