Inquiry
Form loading...

Hydrogen peroxide

Tên hóa học: Hydrogen Peroxide
Số CAS: 7722-84-1
Công thức phân tử: H₂O₂
Khối lượng phân tử: 34,01 g/mol
Hình thức: Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi (nồng độ thấp) đến chất lỏng hơi nhớt (nồng độ cao)
Nồng độ thông dụng: 3% (dùng trong gia đình/y tế), 30% (công nghiệp), 50-70% (công nghiệp độ tinh khiết cao)
Hydrogen peroxide (H₂O₂) là một chất oxy hóa mạnh mẽ nhưng đa năng, nổi tiếng với khả năng phân hủy thành nước (H₂O) và oxy (O₂) mà không để lại cặn độc hại. Đặc tính thân thiện với môi trường này, kết hợp với khả năng oxy hóa mạnh mẽ, khiến nó trở thành một chất thiết yếu trong gia đình, y tế, công nghiệp và nông nghiệp. Nó có sẵn ở các nồng độ khác nhau để đáp ứng các nhu cầu ứng dụng cụ thể, từ chăm sóc vết thương nhẹ nhàng đến xử lý công nghiệp quy mô lớn.

    Tổng quan sản phẩm

    Tên hóa học: Hydrogen Peroxide
    Số CAS: 7722-84-1
    Công thức phân tử: H₂O₂
    Khối lượng phân tử: 34,01 g/mol
    Hình thức: Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi (nồng độ thấp) đến chất lỏng hơi nhớt (nồng độ cao)
    Nồng độ thông dụng: 3% (dùng trong gia đình/y tế), 30% (công nghiệp), 50-70% (công nghiệp độ tinh khiết cao)
    Hydrogen peroxide (H₂O₂) là một chất oxy hóa mạnh mẽ nhưng đa năng, nổi tiếng với khả năng phân hủy thành nước (H₂O) và oxy (O₂) mà không để lại cặn độc hại. Đặc tính thân thiện với môi trường này, kết hợp với khả năng oxy hóa mạnh mẽ, khiến nó trở thành một chất thiết yếu trong gia đình, y tế, công nghiệp và nông nghiệp. Nó có sẵn ở các nồng độ khác nhau để đáp ứng các nhu cầu ứng dụng cụ thể, từ chăm sóc vết thương nhẹ nhàng đến xử lý công nghiệp quy mô lớn.

    Đặc tính và ưu điểm chính

    Tài sản Thông số kỹ thuật Lợi thế cốt lõi
    Tiềm năng oxy hóa 1,77 V (điện thế điện cực chuẩn) Phân hủy hiệu quả các chất gây ô nhiễm hữu cơ/vô cơ; tiêu diệt mầm bệnh (vi khuẩn, vi rút, nấm).
    Độ hòa tan Có thể hòa tan trong nước ở mọi tỷ lệ. Dễ dàng pha loãng đến nồng độ mong muốn; tương thích với các công thức dạng dung dịch nước.
    Hành vi phân hủy Ổn định ở nhiệt độ phòng (khi được bảo quản đúng cách); phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt/ánh sáng/chất xúc tác (ví dụ: MnO₂) Giải phóng oxy để sục khí (ví dụ: xử lý nước thải) mà không tạo ra sản phẩm phụ độc hại.
    Độ pH (dung dịch 30%) ~4.0 (hơi axit) Giảm thiểu sự ăn mòn của các vật liệu tương thích; tăng cường độ ổn định trong quá trình bảo quản.
    Độ tinh khiết (Cấp công nghiệp) ≥99,5% (không bao gồm nước; hàm lượng kim loại nặng thấp: ≤5 ppm Pb) Đảm bảo hiệu suất ổn định; tránh các tạp chất gây gián đoạn quy trình.

    Các đặc tính và ưu điểm chính

    Bất động sản
    Thông số kỹ thuật
    Lợi thế cốt lõi
    Tiềm năng oxy hóa
    1,77 V (điện thế điện cực chuẩn)
    Phân hủy hiệu quả các chất gây ô nhiễm hữu cơ/vô cơ; tiêu diệt mầm bệnh (vi khuẩn, vi rút, nấm).
    Độ hòa tan
    Có thể hòa tan trong nước ở mọi tỷ lệ.
    Dễ dàng pha loãng đến nồng độ mong muốn; tương thích với các công thức dạng dung dịch nước.
    Hành vi phân hủy
    Ổn định ở nhiệt độ phòng (khi được bảo quản đúng cách); phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt/ánh sáng/chất xúc tác (ví dụ: MnO₂)
    Giải phóng oxy để sục khí (ví dụ: xử lý nước thải) mà không tạo ra sản phẩm phụ độc hại.
    Độ pH (dung dịch 30%)
    ~4.0 (hơi axit)
    Giảm thiểu sự ăn mòn của các vật liệu tương thích; tăng cường độ ổn định trong quá trình bảo quản.
    Độ tinh khiết (Cấp công nghiệp)
    ≥99,5% (không bao gồm nước; hàm lượng kim loại nặng thấp: ≤5 ppm Pb)
    Đảm bảo hiệu suất ổn định; tránh các tạp chất gây gián đoạn quy trình.

    Ứng dụng điển hình

    Khả năng thích ứng của H₂O₂ khiến nó trở nên không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, với nồng độ quyết định trường hợp sử dụng:
    3.1 Y tế & Chăm sóc sức khỏe (Nồng độ 3-6%)
    Khử trùng vết thương: Dung dịch 3% được sử dụng rộng rãi để làm sạch các vết cắt nhỏ, vết trầy xước và vết bỏng nhẹ - có tác dụng oxy hóa các tác nhân gây bệnh đồng thời tạo ra một lớp màng bảo vệ chống nhiễm trùng.
    Vệ sinh răng miệng: Được thêm vào nước súc miệng để giảm mảng bám, tiêu diệt vi khuẩn gây hôi miệng và làm trắng răng (trong các công thức được kiểm soát).
    Khử trùng thiết bị y tế: Dung dịch nồng độ thấp dùng để khử trùng các dụng cụ không xâm lấn (ví dụ: nhiệt kế, dụng cụ nha khoa) mà không làm hỏng bề mặt.
    3.2 Hàng gia dụng và tiêu dùng (Nồng độ 3-10%)
    Chất tẩy trắng quần áo: Một lựa chọn nhẹ nhàng thay thế cho chất tẩy trắng clo; làm trắng vải (bông, lanh) và loại bỏ các vết bẩn hữu cơ (cà phê, trà, máu) mà không làm phai màu.
    Vệ sinh bề mặt: Khử trùng mặt bàn bếp, thiết bị phòng tắm và sàn nhà — hiệu quả chống lại nấm mốc, vi khuẩn gây bệnh từ thực phẩm (ví dụ: E. coli, Salmonella).
    Chăm sóc tóc: Được sử dụng trong các công thức tẩy tóc (nồng độ 6-10%) để làm sáng tóc bằng cách oxy hóa melanin.
    3.3 Quy trình công nghiệp (nồng độ 30-70%)
    Tẩy trắng giấy và bột giấy: Ứng dụng công nghiệp lớn nhất — sử dụng 30-50% H₂O₂ để tẩy trắng bột gỗ cho các loại giấy chất lượng cao (ví dụ: giấy vệ sinh, giấy in) mà không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại từ clo.
    Sản xuất dệt may: Tẩy trắng các sợi tự nhiên (bông, len) và sợi tổng hợp (polyester); cải thiện độ trắng và độ bền màu của vải trước khi nhuộm.
    Xử lý nước thải: Phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ (phenol, thuốc nhuộm, xyanua) và giảm nồng độ COD/BOD; giải phóng oxy để thúc đẩy hoạt động của vi khuẩn hiếu khí.
    Điện tử: Nước tinh khiết cao (70%) H₂O₂ dùng để làm sạch các tấm bán dẫn — loại bỏ oxit bề mặt và các chất gây ô nhiễm để đảm bảo hiệu suất chip chính xác.
    3.4 Nông nghiệp (Nồng độ 10-30%)
    Khử trùng đất: Dung dịch pha loãng tiêu diệt các mầm bệnh trong đất, tuyến trùng và hạt cỏ dại; việc giải phóng oxy giúp cải thiện độ thoáng khí của đất, thúc đẩy sự phát triển của rễ cây.
    Bảo vệ cây trồng: Thuốc phun nồng độ thấp giúp tăng cường sức đề kháng của cây trồng đối với các bệnh do nấm (ví dụ như bệnh phấn trắng) và hoạt động như một chất kích thích sinh trưởng tự nhiên.

    An toàn & Tuân thủ

    4.1 Hướng dẫn xử lý
    Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Đối với nồng độ ≥30%, hãy đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ và áo khoác phòng thí nghiệm — tránh tiếp xúc với da/mắt (có thể gây bỏng).
    Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; sử dụng hộp đựng bằng nhựa HDPE hoặc thủy tinh không trong suốt (ánh sáng làm tăng tốc độ phân hủy). Để xa nhiên liệu, axit và kim loại (ví dụ: sắt, đồng) để tránh phản ứng hóa học ngoài ý muốn.
    Sơ cứu: Trong trường hợp tiếp xúc, hãy rửa da/mắt bằng nước lạnh trong hơn 15 phút; nếu nuốt phải cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
    4.2 Tuân thủ quy định
    Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA): Được chấp thuận cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm (ví dụ: khử trùng thiết bị chế biến thực phẩm) và sử dụng trong y tế không cần kê đơn (dung dịch chăm sóc vết thương 3%).
    REACH (EU): Đã đăng ký theo REACH; tuân thủ các hạn chế về tạp chất kim loại nặng đối với mục đích sử dụng công nghiệp và tiêu dùng.
    OSHA (Hoa Kỳ): Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (OEL) được đặt ở mức 1 ppm (TWA 8 giờ) để bảo vệ người lao động khi tiếp xúc với nồng độ cao.
    Tiêu chuẩn ISO: Sản phẩm H₂O₂ cấp công nghiệp của chúng tôi đáp ứng tiêu chuẩn ISO 8413 (thông số kỹ thuật cho hydro peroxide) và ISO 9001 (quản lý chất lượng).

    Những điểm nổi bật của Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)

    Tham số 3% Y tế 30% cấp công nghiệp Phương pháp thử nghiệm
    Định lượng (Hàm lượng H₂O₂) 2,5 - 3,5% 29,0 - 31,0% Chuẩn độ kali permanganat
    Hàm lượng kim loại nặng (Pb) ≤1 ppm ≤5 ppm Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)
    Axit tự do (dưới dạng H₂SO₄) ≤0,02% ≤0,04% Chuẩn độ natri hydroxit
    Mật độ (20°C) 1,01 g/cm³ 1,11 g/cm³ Máy đo tỷ trọng/máy đo mật độ
    Độ ổn định (6 tháng) Tỷ lệ giữ lại ≥95% Tỷ lệ giữ lại ≥90% Bảo quản ở nhiệt độ 25°C (trong điều kiện tối).

    Tại sao nên chọn Hydrogen Peroxide của chúng tôi?

    Nồng độ tùy chỉnh: Chúng tôi cung cấp các loại 3% (y tế/gia đình), 30% (công nghiệp) và 50-70% (tinh khiết cao) để đáp ứng chính xác nhu cầu của bạn.
    Công thức siêu tinh khiết: Hàm lượng kim loại nặng và tạp chất thấp đảm bảo tính tương thích với các quy trình nhạy cảm (ví dụ: điện tử, dược phẩm).
    Nguồn cung ổn định: Các cơ sở sản xuất của chúng tôi (công suất hàng năm: 100.000 tấn) đảm bảo giao hàng đúng hạn cho cả đơn hàng số lượng lớn và đơn hàng lẻ.
    Thân thiện với môi trường: Phân hủy thành nước và oxy — hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững (ví dụ: thay thế các hóa chất gốc clo).
    Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ chuyên gia hóa học của chúng tôi cung cấp hướng dẫn về pha loãng, bảo quản và tối ưu hóa ứng dụng.

    Liên hệ với chúng tôi

    Để biết giá cả, mẫu sản phẩm hoặc tài liệu TDS/COA đầy đủ, vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi:
    Email: info@anhaochemical.com
    Điện thoại: +86 15169355198
    Trang web: https://www.anhaochemical.com/