MMA (Methyl Methacrylate): Monomer quan trọng cho các polyme hiệu năng cao
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Trong ngành công nghiệp nhựa, PMMA được sử dụng rộng rãi để sản xuất các tấm, ống và dụng cụ quang học trong suốt nhờ các đặc tính quang học vượt trội. Nó có độ trong suốt cao, chiết suất thấp và khả năng chống tia UV tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng như biển báo, giá trưng bày, đèn hậu ô tô và mái che máy bay. Ngoài ra, khả năng kháng hóa chất và độ bền cơ học tốt của PMMA làm cho nó trở nên lý tưởng cho các thiết bị chế biến thực phẩm và thiết bị y tế.
Trong lĩnh vực sơn phủ và chất kết dính, MMA được sử dụng để tổng hợp nhiều loại nhựa hiệu suất cao. Các loại nhựa này thể hiện khả năng bám dính, chống chịu thời tiết và kháng hóa chất tuyệt vời, do đó được sử dụng rộng rãi trong sơn phủ kiến trúc, sơn phủ ô tô và bao bọc thiết bị điện tử. Chất kết dính gốc MMA, nổi tiếng với khả năng đóng rắn nhanh và liên kết cường độ cao, được sử dụng rộng rãi để liên kết các vật liệu gỗ, kim loại và nhựa.
Trong lĩnh vực vật liệu quang học, MMA là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất sợi quang và thấu kính. Tính chất quang học vượt trội và khả năng chống chịu thời tiết của nó làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng quang học, bao gồm các thiết bị truyền thông cáp quang và thấu kính quang học hiệu suất cao. Ngoài ra, MMA còn được sử dụng trong sản xuất ống dẫn sáng và cảm biến quang học.
Trong ngành công nghiệp vật liệu composite, MMA được sử dụng để sản xuất các vật liệu composite gốc nhựa metyl metacrylat. Các vật liệu composite này có độ bền cao, mật độ thấp và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, do đó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hàng không vũ trụ, ô tô và thiết bị thể thao. Ví dụ, vật liệu composite gốc MMA được sử dụng trong cánh máy bay, thân xe ô tô và gậy golf.
Trong lĩnh vực sơn phủ và chất kết dính, MMA được sử dụng để tổng hợp nhiều loại nhựa hiệu suất cao. Các loại nhựa này thể hiện khả năng bám dính, chống chịu thời tiết và kháng hóa chất tuyệt vời, do đó được sử dụng rộng rãi trong sơn phủ kiến trúc, sơn phủ ô tô và bao bọc thiết bị điện tử. Chất kết dính gốc MMA, nổi tiếng với khả năng đóng rắn nhanh và liên kết cường độ cao, được sử dụng rộng rãi để liên kết các vật liệu gỗ, kim loại và nhựa.
Trong lĩnh vực vật liệu quang học, MMA là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất sợi quang và thấu kính. Tính chất quang học vượt trội và khả năng chống chịu thời tiết của nó làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng quang học, bao gồm các thiết bị truyền thông cáp quang và thấu kính quang học hiệu suất cao. Ngoài ra, MMA còn được sử dụng trong sản xuất ống dẫn sáng và cảm biến quang học.
Trong ngành công nghiệp vật liệu composite, MMA được sử dụng để sản xuất các vật liệu composite gốc nhựa metyl metacrylat. Các vật liệu composite này có độ bền cao, mật độ thấp và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, do đó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hàng không vũ trụ, ô tô và thiết bị thể thao. Ví dụ, vật liệu composite gốc MMA được sử dụng trong cánh máy bay, thân xe ô tô và gậy golf.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Methyl Methacrylate (MMA) | |||||||||
| MF | C₅H₈O₂ | |||||||||
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu | |||||||||
| Khối lượng phân tử | 100,12 | |||||||||
| CAS NO | 80-62-6 | |||||||||
| Mã HS | 29161400 | |||||||||
| EINECS NO | 201-297-1 | |||||||||
| Ứng dụng | Sản xuất tấm nhựa acrylic, lớp phủ | |||||||||
Phiếu kiểm soát chất lượng
| Tên sản phẩm | METHYL METHACRYLATE (MMA) | ||||||
| ĐẶC TRƯNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | KẾT QUẢ PHÂN TÍCH | |||||
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt không màu | Chất lỏng trong suốt không màu | |||||
| Độ tinh khiết, % | tối thiểu 99,8% | 99,92% | |||||
| Màu (Hazen) | ≤ 10 | 5 | |||||
| Hàm lượng nước/mg/kg | ≤ 400 | 101 | |||||
| Tỷ lệ axit (mg/kg) | ≤50 | 10 | |||||
| Mật độ (20℃)/(g/m3) | 0,942-0,944 | 0,94% | |||||
| MỤC | TIÊU CHUẨN | KẾT QUẢ KIỂM TRA | |||||
| ĐỘ TINH KHIẾT (M/M), PCT ≤ | 100% | 99,96% | |||||
| ĐỘ ẨM, MG/KG≤ | 600 | 37 | |||||
| Độ axit dưới dạng axit methacry | 100 | 20 | |||||
| MÀU (MỜ), TỐI ĐA 10 | 10 | 5,00% | |||||
| Mật độ (20) (g/cm3) | 0,942-0,946 | 0.944 | |||||
Tóm lại
Với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ, các lĩnh vực ứng dụng của MMA liên tục được mở rộng. Ví dụ, trong ngành công nghiệp in 3D, MMA được sử dụng để sản xuất vật liệu in 3D hiệu suất cao. Trong lĩnh vực y sinh, MMA được sử dụng để sản xuất vật liệu y tế tự phân hủy sinh học và khung đỡ kỹ thuật mô. Tính đa chức năng và hiệu suất cao của MMA khiến nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của nhiều lĩnh vực.








